Từ vựng

Học động từ – Albania

cms/verbs-webp/50772718.webp
anuloj
Kontrata është anuluar.
hủy bỏ
Hợp đồng đã bị hủy bỏ.
cms/verbs-webp/64904091.webp
marr
Duhet të marrim të gjitha mollët.
nhặt
Chúng tôi phải nhặt tất cả các quả táo.
cms/verbs-webp/107273862.webp
janë të lidhur
Të gjitha vendet në Tokë janë të lidhura.
liên kết
Tất cả các quốc gia trên Trái đất đều được liên kết.
cms/verbs-webp/20792199.webp
tërheq
Ficha është tërhequr!
rút ra
Phích cắm đã được rút ra!
cms/verbs-webp/104849232.webp
lind
Ajo do të lindë së shpejti.
sinh con
Cô ấy sẽ sớm sinh con.
cms/verbs-webp/103883412.webp
humbas peshë
Ai ka humbur shumë peshë.
giảm cân
Anh ấy đã giảm rất nhiều cân.
cms/verbs-webp/130770778.webp
udhëtoj
Ai e pëlqen të udhëtojë dhe ka parë shumë vende.
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
cms/verbs-webp/100965244.webp
shikoj poshtë
Ajo shikon poshtë në luginë.
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
cms/verbs-webp/102397678.webp
botoj
Reklamat shpesh botohen në gazeta.
công bố
Quảng cáo thường được công bố trong báo.
cms/verbs-webp/122632517.webp
shkoj keq
Gjithçka po shkon keq sot!
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
cms/verbs-webp/71260439.webp
shkruaj
Ai më shkroi javën e kaluar.
viết cho
Anh ấy đã viết thư cho tôi tuần trước.
cms/verbs-webp/120655636.webp
përditësoj
Sot, duhet të përditësosh vazhdimisht njohuritë e tua.
cập nhật
Ngày nay, bạn phải liên tục cập nhật kiến thức của mình.