Từ vựng

Học động từ – Thái

cms/verbs-webp/104135921.webp
เข้า
เขาเข้าห้องโรงแรม
k̄hêā
k̄heā k̄hêā h̄̂xng rongræm
vào
Anh ấy vào phòng khách sạn.
cms/verbs-webp/46565207.webp
เตรียม
เธอเตรียมความสุขให้เขา
terīym
ṭhex terīym khwām s̄uk̄h h̄ı̂ k̄heā
chuẩn bị
Cô ấy đã chuẩn bị niềm vui lớn cho anh ấy.
cms/verbs-webp/23258706.webp
ดึงขึ้น
เฮลิคอปเตอร์ดึงสองคนนั้นขึ้นมา
dụng k̄hụ̂n
ḥelikhxptexr̒ dụngs̄ xng khn nận k̄hụ̂n mā
kéo lên
Máy bay trực thăng kéo hai người đàn ông lên.
cms/verbs-webp/122632517.webp
ผิดพลาด
ทุกอย่างผิดพลาดวันนี้!
p̄hid phlād
thuk xỳāng p̄hid phlād wạn nī̂!
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
cms/verbs-webp/28642538.webp
ปล่อยทิ้งไว้
วันนี้หลายคนต้องปล่อยรถของพวกเขาทิ้งไว้
pl̀xy thîng wị̂
wạn nī̂ h̄lāy khn t̂xng pl̀xy rt̄h k̄hxng phwk k̄heā thîng wị̂
để
Hôm nay nhiều người phải để xe của họ đứng.
cms/verbs-webp/64053926.webp
เอาชนะ
นักกีฬาเอาชนะน้ำตก
Xeāchna
nạkkīḷā xeāchna n̂ảtk
vượt qua
Các vận động viên vượt qua thác nước.
cms/verbs-webp/35071619.webp
ผ่าน
สองคนผ่านกันไป
p̄h̀ān
s̄xng khn p̄h̀ān kạn pị
đi qua
Hai người đi qua nhau.
cms/verbs-webp/119882361.webp
ให้
เขาให้เธอกุญแจของเขา
H̄ı̂
k̄heā h̄ı̂ ṭhex kuỵcæ k̄hxng k̄heā
đưa
Anh ấy đưa cô ấy chìa khóa của mình.
cms/verbs-webp/106515783.webp
ทำลาย
บ้านหลายหลังถูกทำลายโดยพายุทอร์นาโด.
Thảlāy
b̂ān h̄lāy h̄lạng t̄hūk thảlāy doy phāyu thxr̒nādo.
phá hủy
Lốc xoáy phá hủy nhiều ngôi nhà.
cms/verbs-webp/61162540.webp
เปิด
ควันเปิดเตือน
peid
khwạn peid teụ̄xn
kích hoạt
Khói đã kích hoạt cảnh báo.
cms/verbs-webp/2480421.webp
โยนออก
วัวโยนคนออก
yon xxk
wạw yon khn xxk
quăng ra
Con bò đã quăng người đàn ông ra.
cms/verbs-webp/122479015.webp
ตัด
ผ้ากำลังถูกตัดตามขนาด
tạd
p̄ĥā kảlạng t̄hūk tạd tām k̄hnād
cắt
Vải đang được cắt theo kích thước.