Từ vựng

Học động từ – Ba Tư

cms/verbs-webp/55119061.webp
دویدن
ورزشکار در حال آماده‌شدن برای دویدن است.
dwadn
wrzshkear dr hal amadh‌shdn braa dwadn ast.
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
cms/verbs-webp/120135439.webp
مراقب بودن
مراقب باشید تا مریض نشوید!
mraqb bwdn
mraqb bashad ta mrad nshwad!
cẩn trọng
Hãy cẩn trọng để không bị ốm!
cms/verbs-webp/128782889.webp
شگفت‌زده شدن
وقتی خبر را دریافت کرد شگفت‌زده شد.
shguft‌zdh shdn
wqta khbr ra draaft kerd shguft‌zdh shd.
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
cms/verbs-webp/123492574.webp
تمرین کردن
ورزشکاران حرفه‌ای باید هر روز تمرین کنند.
tmran kerdn
wrzshkearan hrfh‌aa baad hr rwz tmran kennd.
tập luyện
Vận động viên chuyên nghiệp phải tập luyện mỗi ngày.
cms/verbs-webp/119406546.webp
گرفتن
او یک هدیه زیبا گرفت.
gurftn
aw ake hdah zaba gurft.
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà đẹp.
cms/verbs-webp/122079435.webp
افزایش دادن
شرکت درآمد خود را افزایش داده است.
afzaash dadn
shrket dramd khwd ra afzaash dadh ast.
tăng
Công ty đã tăng doanh thu của mình.
cms/verbs-webp/86064675.webp
هل دادن
خودرو متوقف شد و باید هل داده شود.
hl dadn
khwdrw mtwqf shd w baad hl dadh shwd.
đẩy
Xe đã dừng lại và phải được đẩy.
cms/verbs-webp/40326232.webp
فهمیدن
من سرانجام وظیفه را فهمیدم!
fhmadn
mn sranjam wzafh ra fhmadm!
hiểu
Cuối cùng tôi đã hiểu nhiệm vụ!
cms/verbs-webp/33599908.webp
خدمت کردن
سگ‌ها دوست دارند به صاحبان خود خدمت کنند.
khdmt kerdn
sgu‌ha dwst darnd bh sahban khwd khdmt kennd.
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
cms/verbs-webp/111792187.webp
انتخاب کردن
انتخاب کردن آن یکی درست سخت است.
antkhab kerdn
antkhab kerdn an akea drst skht ast.
chọn
Thật khó để chọn đúng người.
cms/verbs-webp/57410141.webp
متوجه شدن
پسر من همیشه همه چیز را متوجه می‌شود.
mtwjh shdn
pesr mn hmashh hmh cheaz ra mtwjh ma‌shwd.
phát hiện ra
Con trai tôi luôn phát hiện ra mọi thứ.
cms/verbs-webp/113842119.webp
گذشتن
دوران قرون وسطی گذشته است.
gudshtn
dwran qrwn wsta gudshth ast.
trôi qua
Thời kỳ Trung cổ đã trôi qua.