Lug’at
Sifatlarni organing – Vietnamese
nghèo
một người đàn ông nghèo
kangarli
kangarli erkak
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
yorug‘
yorug‘ ayol
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
shoshilinch
shoshilinch yordam
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
tayyor
tayyor yuguruvchilar
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
qorong‘u
qorong‘u osmon
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
genial
genial kiyinish
tích cực
một thái độ tích cực
ijobiy
ijobiy munosabat
đắng
bưởi đắng
achchiq
achchiq greypfrutlar
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
qonuniy
qonuniy pistolet
bản địa
rau bản địa
mahalliy
mahalliy sabzavot
giận dữ
cảnh sát giận dữ
g‘azabli
g‘azabli militsioner