መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
xanh lá cây
rau xanh
ኣረንጓዴ
ኣረንጓዴ ኣበዝነት
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
ብጨው
ብጨው ምምርራር
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
ሓደስቲ
ሓደስቲ ጸገማት
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
ዝብዝሐ
ዝብዝሐ ኮንሰርት
đẹp
hoa đẹp
ውርሪ
ውርሪ ዕረፍቲ
vô ích
gương ô tô vô ích
ብዘይግድድ
ብዘይግድድ መስፍርቲ መኪና
còn lại
thức ăn còn lại
ቀሪ
ቀሪ ምግባር
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
ርቑዕ
ርቑዕ ገዛ
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
ፍጹም
ፍጹም በልጸጽ
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
ዘይትርጉም
ዘይትርጉም ግብረት
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
ኣብ ቀለጠግሲ
ኣብ ቀለጠግሲ መጽሐፍ