คำศัพท์

เรียนรู้คำกริยา – เวียดนาม

cms/verbs-webp/84819878.webp
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
ประสบการณ์
คุณสามารถประสบการณ์การผจญภัยจากหนังสือเรื่องนิทาน
cms/verbs-webp/99769691.webp
đi qua
Tàu đang đi qua chúng ta.
ผ่าน
รถไฟกำลังผ่านไปข้างเรา
cms/verbs-webp/853759.webp
bán hết
Hàng hóa đang được bán hết.
ขาย
ของถูกขายออก
cms/verbs-webp/71502903.webp
chuyển đến
Hàng xóm mới đang chuyển đến tầng trên.
ย้ายเข้า
เพื่อนบ้านใหม่กำลังย้ายเข้าข้างบน.
cms/verbs-webp/99602458.webp
hạn chế
Nên hạn chế thương mại không?
จำกัด
ควรจะจำกัดการค้าหรือไม่?
cms/verbs-webp/128782889.webp
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
ประหลาดใจ
เธอประหลาดใจเมื่อเธอรับข่าว
cms/verbs-webp/102327719.webp
ngủ
Em bé đang ngủ.
นอน
ทารกนอน
cms/verbs-webp/85968175.webp
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
เสียหาย
มีรถสองคันเสียหายในอุบัติเหตุ
cms/verbs-webp/75492027.webp
cất cánh
Máy bay đang cất cánh.
ลุย
เครื่องบินกำลังลุยขึ้น
cms/verbs-webp/55788145.webp
che
Đứa trẻ che tai mình.
ปกคลุม
เด็กปกคลุมหูของมัน
cms/verbs-webp/129235808.webp
nghe
Anh ấy thích nghe bụng vợ mình khi cô ấy mang thai.
ฟัง
เขาชอบฟังท้องของภรรยาท้องที่มีครรภ์
cms/verbs-webp/116519780.webp
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
วิ่งออก
เธอวิ่งออกไปด้วยรองเท้าใหม่