Từ vựng

Học động từ – Thái

cms/verbs-webp/853759.webp
ขาย
ของถูกขายออก
k̄hāy
k̄hxng t̄hūkk̄hā yx xk
bán hết
Hàng hóa đang được bán hết.
cms/verbs-webp/106851532.webp
มองตากัน
พวกเขามองตากันนาน
mxng tā kạn
phwk k̄heā mxng tā kạn nān
nhìn nhau
Họ nhìn nhau trong một khoảng thời gian dài.
cms/verbs-webp/106787202.webp
กลับบ้าน
พ่อกลับบ้านแล้ว!
Klạb b̂ān
ph̀x klạb b̂ān læ̂w!
về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
cms/verbs-webp/120509602.webp
ยกโทษ
เธอไม่สามารถยกโทษเขาสำหรับสิ่งนั้น!
Yk thos̄ʹ
ṭhex mị̀ s̄āmārt̄h yk thos̄ʹ k̄heā s̄ảh̄rạb s̄ìng nận!
tha thứ
Cô ấy không bao giờ tha thứ cho anh ấy về điều đó!
cms/verbs-webp/98082968.webp
ฟัง
เขากำลังฟังเธอ
fạng
k̄heā kảlạng fạng ṭhex
nghe
Anh ấy đang nghe cô ấy.
cms/verbs-webp/107407348.webp
ท่องเที่ยวรอบโลก
ฉันได้ท่องเที่ยวรอบโลกมาเยอะแล้ว
th̀xngtheī̀yw rxb lok
c̄hạn dị̂ th̀xngtheī̀yw rxb lok mā yexa læ̂w
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
cms/verbs-webp/99167707.webp
ดื่มเมา
เขาดื่มเมา
dụ̄̀m meā
k̄heā dụ̄̀m meā
say rượu
Anh ấy đã say.
cms/verbs-webp/110045269.webp
ทำให้สมบูรณ์
เขาทำให้เส้นทางการวิ่งสมบูรณ์ทุกวัน
Thảh̄ı̂ s̄mbūrṇ̒
k̄heā thảh̄ı̂ s̄ênthāngkār wìng s̄mbūrṇ̒ thuk wạn
hoàn thành
Anh ấy hoàn thành lộ trình chạy bộ mỗi ngày.
cms/verbs-webp/84365550.webp
ขนส่ง
รถบรรทุกขนส่งสินค้า
k̄hns̄̀ng
rt̄h brrthuk k̄hns̄̀ng s̄inkĥā
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
cms/verbs-webp/111892658.webp
ส่งมอบ
เขาส่งมอบพิซซ่าถึงบ้าน
s̄̀ng mxb
k̄heā s̄̀ng mxb phiss̀ā t̄hụng b̂ān
giao
Anh ấy giao pizza tới nhà.
cms/verbs-webp/115628089.webp
เตรียม
เธอกำลังเตรียมเค้ก
Terīym
ṭhex kảlạng terīym khêk
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
cms/verbs-webp/120254624.webp
นำทาง
เขาชอบนำทีม
nảthāng
k̄heā chxb nả thīm
dẫn dắt
Anh ấy thích dẫn dắt một nhóm.