Từ vựng

Học động từ – Belarus

cms/verbs-webp/114052356.webp
паліць
Мяса не павінна паліцца на грыле.
palić
Miasa nie pavinna palicca na hrylie.
cháy
Thịt không nên bị cháy trên bếp nướng.
cms/verbs-webp/125884035.webp
здзіўляць
Яна здзіўляла сваіх бацькоў падарункам.
zdziŭliać
Jana zdziŭliala svaich baćkoŭ padarunkam.
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
cms/verbs-webp/104849232.webp
нарадзіць
Яна нарадзіць хутка.
naradzić
Jana naradzić chutka.
sinh con
Cô ấy sẽ sớm sinh con.
cms/verbs-webp/49853662.webp
напісаць
Мастакі напісалі на ўсяй сцяне.
napisać
Mastaki napisali na ŭsiaj scianie.
viết khắp
Những người nghệ sĩ đã viết khắp tường.
cms/verbs-webp/112444566.webp
гаварыць
З ім трэба пагаварыць; ён такі адзінокі.
havaryć
Z im treba pahavaryć; jon taki adzinoki.
nói chuyện
Ai đó nên nói chuyện với anh ấy; anh ấy cô đơn quá.
cms/verbs-webp/124740761.webp
спыняць
Жанчына спыняе машыну.
spyniać
Žančyna spyniaje mašynu.
dừng lại
Người phụ nữ dừng lại một chiếc xe.
cms/verbs-webp/46602585.webp
перавозіць
Мы перавозім ровары на даху машыны.
pieravozić
My pieravozim rovary na dachu mašyny.
vận chuyển
Chúng tôi vận chuyển các xe đạp trên nóc ô tô.
cms/verbs-webp/78932829.webp
падтрымліваць
Мы падтрымліваем творчасць нашага дзіцяці.
padtrymlivać
My padtrymlivajem tvorčasć našaha dziciaci.
ủng hộ
Chúng tôi ủng hộ sự sáng tạo của con chúng tôi.
cms/verbs-webp/90287300.webp
дзваніць
Вы чуеце дзванок?
dzvanić
Vy čujecie dzvanok?
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
cms/verbs-webp/74119884.webp
адкрываць
Дзіця адкрывае свой падарунак.
adkryvać
Dzicia adkryvaje svoj padarunak.
mở
Đứa trẻ đang mở quà của nó.
cms/verbs-webp/123519156.webp
провадзіць
Яна провадзіць увесь свой вольны час на вуліцы.
provadzić
Jana provadzić uvieś svoj voĺny čas na vulicy.
tiêu
Cô ấy tiêu hết thời gian rảnh rỗi của mình ngoài trời.
cms/verbs-webp/119269664.webp
прайсці
Студэнты прайшлі экзамен.
prajsci
Studenty prajšli ekzamien.
vượt qua
Các sinh viên đã vượt qua kỳ thi.