Từ vựng

Học động từ – Bồ Đào Nha (BR)

cms/verbs-webp/118011740.webp
construir
As crianças estão construindo uma torre alta.
xây dựng
Các em nhỏ đang xây dựng một tòa tháp cao.
cms/verbs-webp/108286904.webp
beber
As vacas bebem água do rio.
uống
Bò uống nước từ sông.
cms/verbs-webp/125319888.webp
cobrir
Ela cobre seu cabelo.
che
Cô ấy che tóc mình.
cms/verbs-webp/100565199.webp
tomar café da manhã
Preferimos tomar café da manhã na cama.
ăn sáng
Chúng tôi thích ăn sáng trên giường.
cms/verbs-webp/89025699.webp
carregar
O burro carrega uma carga pesada.
mang
Con lừa mang một gánh nặng.
cms/verbs-webp/20225657.webp
exigir
Meu neto exige muito de mim.
đòi hỏi
Cháu của tôi đòi hỏi rất nhiều từ tôi.
cms/verbs-webp/82811531.webp
fumar
Ele fuma um cachimbo.
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
cms/verbs-webp/124123076.webp
concordar
Eles concordaram em fechar o negócio.
đồng ý
Họ đã đồng ý thực hiện thỏa thuận.
cms/verbs-webp/123648488.webp
passar por
Os médicos passam pelo paciente todos os dias.
ghé qua
Các bác sĩ ghé qua bên bệnh nhân mỗi ngày.
cms/verbs-webp/58292283.webp
exigir
Ele está exigindo compensação.
đòi hỏi
Anh ấy đang đòi hỏi bồi thường.
cms/verbs-webp/85968175.webp
danificar
Dois carros foram danificados no acidente.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
cms/verbs-webp/4553290.webp
entrar
O navio está entrando no porto.
vào
Tàu đang vào cảng.