Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/111750395.webp
بیرته راشول
هغه تنها بیرته نه شی راشي.
beerta raashool
hagha tanha beerta na she raashi.
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
cms/verbs-webp/91930309.webp
واردات کول
موږ د ډېرو هېوادونو څخه ميوه واردات کوو.
waardaat kool
mozh d ḍērow hēwaadonow chkhē mēwah waardaat koow.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
cms/verbs-webp/118861770.webp
ډارل
د تاریکۍ په کې ماشوم ډاریږي.
ḍārl
da tārīkay pa kay māshum ḍārīḍi.
sợ
Đứa trẻ sợ trong bóng tối.
cms/verbs-webp/102238862.webp
راغلل
یوه زوړه ملګری دی چې هغوی ته راغلي.
raghll
yaw zwrgha mlgrī di chi haghwī ta raghli.
ghé thăm
Một người bạn cũ ghé thăm cô ấy.
cms/verbs-webp/122079435.webp
زياتوبی کول
د شرکت د پيسو زياتوبی کړی.
zyaatobē kool
d shirkat d pēso zyaatobē krī.
tăng
Công ty đã tăng doanh thu của mình.
cms/verbs-webp/122632517.webp
تېر شول
د نن دوی هر څه تېر شوے دی!
teer shol
da nan dwi har tsah teer shway di!
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
cms/verbs-webp/112444566.webp
خبري کول
دا به لري خبري وکړي؛ هغه یو ډېر یوازي دی.
khbri kawal
da ba lari khbri wkṛī; haghə yow ḍēr yawāzi dī.
nói chuyện
Ai đó nên nói chuyện với anh ấy; anh ấy cô đơn quá.
cms/verbs-webp/119611576.webp
زهوندل
د اورګاډی په موټر باندې زهوند.
zhūndal
da awrgāḍī pa mōṭar bānday zhūnd.
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
cms/verbs-webp/119895004.webp
لیکل
هغه یو لیک لیکلی دی.
likol
hagha yo leek leekli di.
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
cms/verbs-webp/125385560.webp
لیندل
مور د خپل چا لیندي.
līndal
mūr da ḵpal čā līnday.
rửa
Người mẹ rửa con mình.
cms/verbs-webp/81236678.webp
ورکتل
هغه یو مهم ورځی ورکړے.
wurkṭal
haghah yow maham wuraḍi wurkaṛy.
trượt sót
Cô ấy đã trượt sót một cuộc hẹn quan trọng.
cms/verbs-webp/94482705.webp
ترجمه کول
هغه کولی شي چې په شپږو ژبو کې ترجمه وکړي.
tarjuma kawal
hagha kawali shi chay pa shpaghzo zabo ke tarjuma wakawai.
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.