Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/123211541.webp
واورول
نن د واور دی ډېر واوریدلے.
waorol
nun da waor day dyer waoridlay.
tuyết rơi
Hôm nay tuyết rơi nhiều.
cms/verbs-webp/123380041.webp
ته زیان رسول
ډیره نشینۍ ته زیان رسولي.
ta zyan rasol
dera nshinay ta zyan rasooli.
xảy ra với
Đã xảy ra chuyện gì với anh ấy trong tai nạn làm việc?
cms/verbs-webp/75492027.webp
لاړ شول
د هوايي الوتکہ لاړ شوې ده.
lāṛ shol
da hawaī alōtka lāṛ shwē da.
cất cánh
Máy bay đang cất cánh.
cms/verbs-webp/60395424.webp
دورۍ اوتل
هګګه په خوشحالۍ کې دورۍ اوتی.
durai awtal
haggha pa khushḥaali kai durai awti.
nhảy nô đùa
Đứa trẻ đang nhảy nô đùa với niềm vui.
cms/verbs-webp/78932829.webp
ملاتړ کول
موږ د خپل ماشوم د خلقيت ملاتړ کوو.
mālatṛ kōl
mūž da xpal māšom da xəlqīt mālatṛ kowū.
ủng hộ
Chúng tôi ủng hộ sự sáng tạo của con chúng tôi.
cms/verbs-webp/90617583.webp
ګرینل
هغه پوسټونه په سلمونې کې ګریني.
gṛīnal
haghē pūstonah pa salmūnay kē gṛīni.
mang lên
Anh ấy mang gói hàng lên cầu thang.
cms/verbs-webp/113811077.webp
راکوړل
هغه هر ځلے دا ګلې راکوړي.
rākūṛal
haghē har ẓalay daa gulay rākūṛi.
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
cms/verbs-webp/87135656.webp
ګورل
هغه په زه ګورلے او مسکا کړے.
gōral
haghē pə zah gōralay o maskā kṛay.
nhìn lại
Cô ấy nhìn lại tôi và mỉm cười.
cms/verbs-webp/98294156.webp
اشتراک کول
خلک په کار استعمال شوي ګوندۍ کې اشتراک کوي.
ishtirak kawal
khalk pa kar istemaal shawi gundo ke ishtirak kawai.
buôn bán
Mọi người buôn bán đồ nội thất đã qua sử dụng.
cms/verbs-webp/108118259.webp
موهوم کول
وه د دغه نوم موهوم کړی دی.
mohoom kawol
wah da dagha num mohoom kadi dee.
quên
Cô ấy đã quên tên anh ấy.
cms/verbs-webp/67035590.webp
لپارل
هغه په اوبه کې لپارل.
lparaal
hagha pa oba kai lparaal.
nhảy
Anh ấy nhảy xuống nước.
cms/verbs-webp/86196611.webp
کېږل
په زړه پوهې، لېونې ټولنې یو شمېره ژوارې له موټرونو له لارې کېږي.
kezhl
pa zra pohi, lewne tolne yo shmare zhware la motoruno la lare ki kezhi.
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.