Từ vựng

Học động từ – Hausa

cms/verbs-webp/81236678.webp
rabu
Ta rabu da taron masu muhimmanci.
trượt sót
Cô ấy đã trượt sót một cuộc hẹn quan trọng.
cms/verbs-webp/126506424.webp
tashi
Ƙungiyar tura ta tashi zuwa dutsen.
lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
cms/verbs-webp/105785525.webp
kusa
Wani mummunan abu yana kusa.
sắp xảy ra
Một thảm họa sắp xảy ra.
cms/verbs-webp/40946954.webp
raba
Yana son ya raba tarihin.
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
cms/verbs-webp/111615154.webp
kai gida
Uwar ta kai ‘yar gida.
chở về
Người mẹ chở con gái về nhà.
cms/verbs-webp/32149486.webp
tsaya
Aboki na ya tsaya ni yau.
bị bỏ lỡ
Hôm nay bạn tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với tôi.
cms/verbs-webp/80325151.webp
kammala
Sun kammala aikin mugu.
hoàn thành
Họ đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn.
cms/verbs-webp/123619164.webp
iyo
Ta iya iyo da tsawon lokaci.
bơi
Cô ấy thường xuyên bơi.
cms/verbs-webp/92612369.webp
ajiye
Kayayyakin suka ajiye gabas da gidan.
đỗ xe
Các xe đạp được đỗ trước cửa nhà.
cms/verbs-webp/69591919.webp
kiraye
Ya kiraye mota.
thuê
Anh ấy đã thuê một chiếc xe.
cms/verbs-webp/114593953.webp
hadu
Suka haduwa farko a yanar gizo.
gặp
Họ lần đầu tiên gặp nhau trên mạng.
cms/verbs-webp/124740761.webp
tsaya
Matacciyar ta tsaya mota.
dừng lại
Người phụ nữ dừng lại một chiếc xe.