Từ vựng
Học động từ – Hausa
rabu
Ta rabu da taron masu muhimmanci.
trượt sót
Cô ấy đã trượt sót một cuộc hẹn quan trọng.
tashi
Ƙungiyar tura ta tashi zuwa dutsen.
lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
kusa
Wani mummunan abu yana kusa.
sắp xảy ra
Một thảm họa sắp xảy ra.
raba
Yana son ya raba tarihin.
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
kai gida
Uwar ta kai ‘yar gida.
chở về
Người mẹ chở con gái về nhà.
tsaya
Aboki na ya tsaya ni yau.
bị bỏ lỡ
Hôm nay bạn tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với tôi.
kammala
Sun kammala aikin mugu.
hoàn thành
Họ đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn.
iyo
Ta iya iyo da tsawon lokaci.
bơi
Cô ấy thường xuyên bơi.
ajiye
Kayayyakin suka ajiye gabas da gidan.
đỗ xe
Các xe đạp được đỗ trước cửa nhà.
kiraye
Ya kiraye mota.
thuê
Anh ấy đã thuê một chiếc xe.
hadu
Suka haduwa farko a yanar gizo.
gặp
Họ lần đầu tiên gặp nhau trên mạng.