Từ vựng
Học động từ – Hausa
yanka
Ake yankan zanen zuwa girman da ake buƙata.
cắt
Vải đang được cắt theo kích thước.
damu
Ta damu iyayenta da kyauta.
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
kashe
Ta kashe duk kuɗinta.
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
zama
Matata ta zama na ni.
thuộc về
Vợ tôi thuộc về tôi.
yi
Mataccen yana yi yoga.
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
nuna
Ta nunawa sabuwar fasaha.
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
kara
Kamfanin ya kara ribar sa.
tăng
Công ty đã tăng doanh thu của mình.
fita
Don Allah, fita a filin zazzabi na gaba.
rời đi
Vui lòng rời đi ở lối ra tiếp theo.
jira
Yara kan jira yin salo da kasa.
mong chờ
Trẻ con luôn mong chờ tuyết rơi.
haɗa
Suka so su haɗa hoton da dariya.
tạo ra
Họ muốn tạo ra một bức ảnh vui nhộn.
koya
Ya koya jografia.
dạy
Anh ấy dạy địa lý.