Từ vựng

Học động từ – Hausa

cms/verbs-webp/75487437.webp
jagoranci
Mai tattaunawa mai tsada yana jagoranci.
dẫn dắt
Người leo núi có kinh nghiệm nhất luôn dẫn dắt.
cms/verbs-webp/90617583.webp
kawo
Yana kawo gudummawar sama da daki.
mang lên
Anh ấy mang gói hàng lên cầu thang.
cms/verbs-webp/57248153.webp
gaya
Maigida ya gaya cewa zai sa shi fita.
đề cập
Ông chủ đề cập rằng anh ấy sẽ sa thải anh ấy.
cms/verbs-webp/113253386.webp
gama
Ba ta gama wannan lokacin ba.
thực hiện
Lần này nó không thực hiện được.
cms/verbs-webp/34397221.webp
kira
Malamin ya kira dalibin.
gọi lên
Giáo viên gọi học sinh lên.
cms/verbs-webp/83548990.webp
dawo
Boomerang ya dawo.
trở lại
Con lạc đà trở lại.
cms/verbs-webp/119188213.webp
zabe
Zababbun mutane suke zabe akan al‘amuransu yau.
bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
cms/verbs-webp/118596482.webp
nema
Ina neman takobi a watan shawwal.
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
cms/verbs-webp/20792199.webp
cire
An cire plug din!
rút ra
Phích cắm đã được rút ra!
cms/verbs-webp/84330565.webp
dauki lokaci
An dauki lokaci sosai don abinci ya zo.
mất thời gian
Việc vali của anh ấy đến mất rất nhiều thời gian.
cms/verbs-webp/104907640.webp
dauka
Yaron an dauko shi daga makarantar yara.
đón
Đứa trẻ được đón từ trường mầm non.
cms/verbs-webp/112970425.webp
damu
Ta damu saboda yana korar yana.
bực bội
Cô ấy bực bội vì anh ấy luôn ngáy.