Từ vựng

Học động từ – Bulgaria

cms/verbs-webp/121820740.webp
започвам
Туристите започнаха рано сутринта.
zapochvam
Turistite zapochnakha rano sutrinta.
bắt đầu
Những người leo núi bắt đầu từ sáng sớm.
cms/verbs-webp/129674045.webp
купувам
Ние купихме много подаръци.
kupuvam
Nie kupikhme mnogo podarŭtsi.
mua
Chúng tôi đã mua nhiều món quà.
cms/verbs-webp/90554206.webp
докладвам
Тя докладва за скандала на приятелката си.
dokladvam
Tya dokladva za skandala na priyatelkata si.
báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.
cms/verbs-webp/100011930.webp
казвам
Тя й разказва тайна.
kazvam
Tya ĭ razkazva taĭna.
nói
Cô ấy nói một bí mật cho cô ấy.
cms/verbs-webp/90287300.webp
звънене
Чувате ли камбаната да звъни?
zvŭnene
Chuvate li kambanata da zvŭni?
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
cms/verbs-webp/95655547.webp
позволявам да мине напред
Никой не иска да го позволи да мине напред на касата в супермаркета.
pozvolyavam da mine napred
Nikoĭ ne iska da go pozvoli da mine napred na kasata v supermarketa.
để cho đi trước
Không ai muốn để cho anh ấy đi trước ở quầy thu ngân siêu thị.
cms/verbs-webp/72346589.webp
завършвам
Нашата дъщеря току-що завърши университет.
zavŭrshvam
Nashata dŭshterya toku-shto zavŭrshi universitet.
hoàn thành
Con gái chúng tôi vừa hoàn thành đại học.
cms/verbs-webp/106682030.webp
откривам отново
Не можах да намеря паспорта си след преместването.
otkrivam otnovo
Ne mozhakh da namerya pasporta si sled premestvaneto.
tìm lại
Tôi không thể tìm lại hộ chiếu của mình sau khi chuyển nhà.
cms/verbs-webp/82258247.webp
виждам да идва
Те не видяха бедствието да идва.
vizhdam da idva
Te ne vidyakha bedstvieto da idva.
nhận biết
Họ không nhận biết được thảm họa sắp đến.
cms/verbs-webp/118214647.webp
приличам на
На какво приличаш?
prilicham na
Na kakvo prilichash?
trông giống
Bạn trông như thế nào?
cms/verbs-webp/102169451.webp
справям се
Трябва да се справяш с проблемите.
spravyam se
Tryabva da se spravyash s problemite.
xử lý
Một người phải xử lý vấn đề.
cms/verbs-webp/87301297.webp
повдигам
Контейнерът се повдига от кран.
povdigam
Konteĭnerŭt se povdiga ot kran.
nâng
Cái container được nâng lên bằng cần cẩu.