Từ vựng
Học động từ – Hausa
kare
Hanyar ta kare nan.
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
rataya
Kanƙanin yana rataya daga soton gini.
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
haska
Mota biyu sun haska a hatsarin mota.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
tsaya
Abokai biyu suna son su tsaya tare da juna.
bảo vệ
Hai người bạn luôn muốn bảo vệ nhau.
saurari
Ya ke son ya sauraro cikin cikakken cinyar matarsa mai ciwo.
nghe
Anh ấy thích nghe bụng vợ mình khi cô ấy mang thai.
bar
Ƙungiyar ta bar shi.
loại trừ
Nhóm đã loại trừ anh ấy.
magana
Suna magana da juna.
trò chuyện
Họ trò chuyện với nhau.
aiki
Ta aiki sana‘a mai ban mamaki.
thực hiện
Cô ấy thực hiện một nghề nghiệp khác thường.
kai
Motar ta kai dukan.
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
bayyana
Kifi mai girma ya bayyana cikin ruwa ga gaɓa.
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
sani
Yaran suna jin dadi kuma sun sani da yawa.
biết
Các em nhỏ rất tò mò và đã biết rất nhiều.