Vocabulari

Aprèn adverbis – vietnamita

cms/adverbs-webp/172832880.webp
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
molt
El nen està molt famolenc.
cms/adverbs-webp/22328185.webp
một chút
Tôi muốn thêm một chút nữa.
una mica
Vull una mica més.
cms/adverbs-webp/23025866.webp
cả ngày
Mẹ phải làm việc cả ngày.
tot el dia
La mare ha de treballar tot el dia.
cms/adverbs-webp/96549817.webp
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
lluny
Se‘n duu la presa lluny.
cms/adverbs-webp/99516065.webp
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
amunt
Està pujant la muntanya amunt.
cms/adverbs-webp/121005127.webp
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
al matí
Tinc molta pressió al treball al matí.
cms/adverbs-webp/52601413.webp
ở nhà
Đẹp nhất là khi ở nhà!
a casa
És més bonic a casa!
cms/adverbs-webp/123249091.webp
cùng nhau
Hai người thích chơi cùng nhau.
junts
Els dos els agrada jugar junts.
cms/adverbs-webp/145004279.webp
không nơi nào
Những dấu vết này dẫn tới không nơi nào.
enlloc
Aquestes pistes no condueixen a enlloc.
cms/adverbs-webp/141168910.webp
ở đó
Mục tiêu nằm ở đó.
allà
La meta està allà.
cms/adverbs-webp/94122769.webp
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
avall
Vol avall cap a la vall.
cms/adverbs-webp/10272391.webp
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.
ja
Ell ja està dormint.