Kosa kata

Pelajari Kata Sifat – Vietnam

cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
tertutup
mata yang tertutup
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
merah
payung merah
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
ramah
pengagum yang ramah
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
tergantung
pasien yang tergantung pada obat
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
marah
polisi yang marah
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
tak mungkin
lemparan yang tak mungkin
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
kuno
buku-buku kuno
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
luar biasa
anggur yang luar biasa
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
benar
persahabatan yang benar
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
tak dapat dilalui
jalan yang tak dapat dilalui
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
horizontal
lemari baju yang horizontal
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
per jam
pergantian penjaga per jam