Từ vựng
Học động từ – Rumani
stabili
Data este stabilită.
đặt
Ngày đã được đặt.
trece
Timpul uneori trece lent.
trôi qua
Thời gian đôi khi trôi qua chậm rãi.
acoperi
Ea își acoperă fața.
che
Cô ấy che mặt mình.
sosi
Avionul a sosit la timp.
đến
Máy bay đã đến đúng giờ.
cauza
Zahărul cauzează multe boli.
gây ra
Đường gây ra nhiều bệnh.
muta
Vecinul se mută.
chuyển ra
Hàng xóm đang chuyển ra.
testa
Mașina este testată în atelier.
kiểm tra
Chiếc xe đang được kiểm tra trong xưởng.
privi
Ea se uită printr-un binoclu.
nhìn
Cô ấy nhìn qua ống nhòm.
curăța
Muncitorul curăță fereastra.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
returna
Câinele returnează jucăria.
trả lại
Con chó trả lại đồ chơi.
primi
Ea a primit câteva cadouri.
nhận
Cô ấy đã nhận được một số món quà.