Từ vựng

Học động từ – Rumani

cms/verbs-webp/96476544.webp
stabili
Data este stabilită.
đặt
Ngày đã được đặt.
cms/verbs-webp/90539620.webp
trece
Timpul uneori trece lent.
trôi qua
Thời gian đôi khi trôi qua chậm rãi.
cms/verbs-webp/63244437.webp
acoperi
Ea își acoperă fața.
che
Cô ấy che mặt mình.
cms/verbs-webp/99207030.webp
sosi
Avionul a sosit la timp.
đến
Máy bay đã đến đúng giờ.
cms/verbs-webp/105681554.webp
cauza
Zahărul cauzează multe boli.
gây ra
Đường gây ra nhiều bệnh.
cms/verbs-webp/5135607.webp
muta
Vecinul se mută.
chuyển ra
Hàng xóm đang chuyển ra.
cms/verbs-webp/74009623.webp
testa
Mașina este testată în atelier.
kiểm tra
Chiếc xe đang được kiểm tra trong xưởng.
cms/verbs-webp/107852800.webp
privi
Ea se uită printr-un binoclu.
nhìn
Cô ấy nhìn qua ống nhòm.
cms/verbs-webp/73880931.webp
curăța
Muncitorul curăță fereastra.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
cms/verbs-webp/63868016.webp
returna
Câinele returnează jucăria.
trả lại
Con chó trả lại đồ chơi.
cms/verbs-webp/96391881.webp
primi
Ea a primit câteva cadouri.
nhận
Cô ấy đã nhận được một số món quà.
cms/verbs-webp/54887804.webp
garanta
Asigurarea garantează protecție în caz de accidente.
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.