Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/93169145.webp
nói chuyện
Anh ấy nói chuyện với khán giả của mình.
vorbi
El vorbește cu audiența lui.
cms/verbs-webp/51573459.webp
nhấn mạnh
Bạn có thể nhấn mạnh đôi mắt của mình tốt bằng cách trang điểm.
accentua
Poți accentua bine ochii cu machiaj.
cms/verbs-webp/27076371.webp
thuộc về
Vợ tôi thuộc về tôi.
aparține
Soția mea îmi aparține.
cms/verbs-webp/116877927.webp
thiết lập
Con gái tôi muốn thiết lập căn hộ của mình.
amenaja
Fiica mea vrea să-și amenajeze apartamentul.
cms/verbs-webp/129300323.webp
chạm
Người nông dân chạm vào cây trồng của mình.
atinge
Fermierul atinge plantele sale.
cms/verbs-webp/90292577.webp
đi xuyên qua
Nước cao quá; xe tải không thể đi xuyên qua.
trece
Apa era prea înaltă; camionul nu a putut trece.
cms/verbs-webp/100585293.webp
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.
întoarce
Trebuie să întorci mașina aici.
cms/verbs-webp/119302514.webp
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
suna
Fata o sună pe prietena ei.
cms/verbs-webp/55372178.webp
tiến bộ
Ốc sên chỉ tiến bộ rất chậm.
progresa
Melcii progresează foarte încet.
cms/verbs-webp/114091499.webp
huấn luyện
Con chó được cô ấy huấn luyện.
dresa
Câinele este dresat de ea.
cms/verbs-webp/90821181.webp
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.
învinge
El l-a învins pe adversarul său la tenis.
cms/verbs-webp/110401854.webp
tìm chỗ ở
Chúng tôi đã tìm được chỗ ở tại một khách sạn rẻ tiền.
găsi cazare
Am găsit cazare într-un hotel ieftin.