Từ vựng

Học động từ – Litva

cms/verbs-webp/113885861.webp
užsikrėsti
Ji užsikrėtė virusu.
nhiễm
Cô ấy đã nhiễm virus.
cms/verbs-webp/59552358.webp
valdyti
Kas valdo pinigus tavo šeimoje?
quản lý
Ai quản lý tiền trong gia đình bạn?
cms/verbs-webp/113144542.webp
pastebėti
Ji pastebi kažką lauke.
nhận biết
Cô ấy nhận ra ai đó ở bên ngoài.
cms/verbs-webp/82811531.webp
rūkyti
Jis rūko pypkę.
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
cms/verbs-webp/102823465.webp
rodyti
Aš galiu parodyti vizą savo pase.
chỉ
Tôi có thể chỉ một visa trong hộ chiếu của mình.
cms/verbs-webp/84330565.webp
užtrukti
Jo lagaminui atvykti užtruko labai ilgai.
mất thời gian
Việc vali của anh ấy đến mất rất nhiều thời gian.
cms/verbs-webp/128782889.webp
stebėtis
Ji nustebėjo gavusi naujienas.
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
cms/verbs-webp/80060417.webp
nuvažiuoti
Ji nuvažiuoja savo automobiliu.
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
cms/verbs-webp/46565207.webp
paruošti
Ji paruošė jam didelį džiaugsmą.
chuẩn bị
Cô ấy đã chuẩn bị niềm vui lớn cho anh ấy.
cms/verbs-webp/15845387.webp
pakelti
Mama pakelia savo kūdikį.
nâng lên
Người mẹ nâng đứa bé lên.
cms/verbs-webp/35137215.webp
mušti
Tėvai neturėtų mušti savo vaikų.
đánh
Cha mẹ không nên đánh con cái của họ.
cms/verbs-webp/63645950.webp
bėgti
Ji kas rytą bėga ant paplūdimio.
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.