Từ vựng
Học động từ – Bulgaria
създавам
Те искаха да създадат смешна снимка.
sŭzdavam
Te iskakha da sŭzdadat smeshna snimka.
tạo ra
Họ muốn tạo ra một bức ảnh vui nhộn.
трябва да отида
Спешно ми трябва ваканция; трябва да отида!
tryabva da otida
Speshno mi tryabva vakantsiya; tryabva da otida!
cần đi
Tôi cần một kỳ nghỉ gấp; tôi phải đi!
чатя
Те чатят помежду си.
chatya
Te chatyat pomezhdu si.
trò chuyện
Họ trò chuyện với nhau.
записвам
Тя иска да записва бизнес идеята си.
zapisvam
Tya iska da zapisva biznes ideyata si.
ghi chép
Cô ấy muốn ghi chép ý tưởng kinh doanh của mình.
посещавам
Стар приятел я посещава.
poseshtavam
Star priyatel ya poseshtava.
ghé thăm
Một người bạn cũ ghé thăm cô ấy.
гледам надолу
Тя гледа надолу към долината.
gledam nadolu
Tya gleda nadolu kŭm dolinata.
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
набирам
Тя вдигна телефона и набра номера.
nabiram
Tya vdigna telefona i nabra nomera.
quay số
Cô ấy nhấc điện thoại và quay số.
застрявам
Той застря на въже.
zastryavam
Toĭ zastrya na vŭzhe.
mắc kẹt
Anh ấy đã mắc kẹt vào dây.
говоря с
Някой трябва да говори с него; той е толкова самотен.
govorya s
Nyakoĭ tryabva da govori s nego; toĭ e tolkova samoten.
nói chuyện
Ai đó nên nói chuyện với anh ấy; anh ấy cô đơn quá.
ставам
Те станаха добър отбор.
stavam
Te stanakha dobŭr otbor.
trở thành
Họ đã trở thành một đội ngũ tốt.
напивам се
Той се напива почти всяка вечер.
napivam se
Toĭ se napiva pochti vsyaka vecher.
say rượu
Anh ấy say rượu gần như mỗi tối.