Từ vựng

Học động từ – Serbia

cms/verbs-webp/36190839.webp
гасити
Ватрогасци гасе пожар из ваздуха.
gasiti
Vatrogasci gase požar iz vazduha.
chiến đấu
Đội cứu hỏa chiến đấu với đám cháy từ trên không.
cms/verbs-webp/129203514.webp
ћаскати
Он често ћаска са својим комшијом.
ćaskati
On često ćaska sa svojim komšijom.
trò chuyện
Anh ấy thường trò chuyện với hàng xóm của mình.
cms/verbs-webp/119406546.webp
добити
Она је добила прелеп поклон.
dobiti
Ona je dobila prelep poklon.
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà đẹp.
cms/verbs-webp/57574620.webp
доставити
Наша ћерка доставља новине током празника.
dostaviti
Naša ćerka dostavlja novine tokom praznika.
phân phát
Con gái chúng tôi phân phát báo trong kỳ nghỉ.
cms/verbs-webp/113966353.webp
служити
Конобар служи храну.
služiti
Konobar služi hranu.
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
cms/verbs-webp/129945570.webp
одговорити
Она је одговорила са питањем.
odgovoriti
Ona je odgovorila sa pitanjem.
trả lời
Cô ấy đã trả lời bằng một câu hỏi.
cms/verbs-webp/113136810.webp
послати
Овај пакет ће бити ускоро послан.
poslati
Ovaj paket će biti uskoro poslan.
gửi đi
Gói hàng này sẽ được gửi đi sớm.
cms/verbs-webp/85615238.webp
чувати
Увек чувајте мир у ванредним ситуацијама.
čuvati
Uvek čuvajte mir u vanrednim situacijama.
giữ
Luôn giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
cms/verbs-webp/92612369.webp
паркирати
Бицикли су паркирани испред куће.
parkirati
Bicikli su parkirani ispred kuće.
đỗ xe
Các xe đạp được đỗ trước cửa nhà.
cms/verbs-webp/106279322.webp
путовати
Волимо да путујемо Европом.
putovati
Volimo da putujemo Evropom.
du lịch
Chúng tôi thích du lịch qua châu Âu.
cms/verbs-webp/121928809.webp
јачати
Гимнастика јача мишиће.
jačati
Gimnastika jača mišiće.
tăng cường
Thể dục tăng cường cơ bắp.
cms/verbs-webp/30793025.webp
показивати
Воли да показује свој новац.
pokazivati
Voli da pokazuje svoj novac.
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.