Từ vựng

Học động từ – Hausa

cms/verbs-webp/34664790.webp
rabu
Kare madaidaici yana rabuwa da yaki.
bị đánh bại
Con chó yếu đuối bị đánh bại trong trận chiến.
cms/verbs-webp/130288167.webp
goge
Ta goge daki.
lau chùi
Cô ấy lau chùi bếp.
cms/verbs-webp/104907640.webp
dauka
Yaron an dauko shi daga makarantar yara.
đón
Đứa trẻ được đón từ trường mầm non.
cms/verbs-webp/94153645.webp
kuka
Yaro na kuka a cikin bath tub.
khóc
Đứa trẻ đang khóc trong bồn tắm.
cms/verbs-webp/34979195.webp
hadu
Ya dadi lokacin da mutane biyu su hada.
tụ tập
Thật tốt khi hai người tụ tập lại với nhau.
cms/verbs-webp/4553290.webp
shiga
Jirgin ruwa yana shigowa cikin marina.
vào
Tàu đang vào cảng.
cms/verbs-webp/102677982.webp
ji
Ta ji ɗan cikin cikinta.
cảm nhận
Cô ấy cảm nhận được em bé trong bụng mình.
cms/verbs-webp/91930309.webp
shigo
Mu shigo da itace daga kasashe daban-daban.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
cms/verbs-webp/118549726.webp
duba
Dokin yana duba hakorin.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
cms/verbs-webp/102304863.webp
raka
Kiyaye, doki ya iya raka!
đá
Cẩn thận, con ngựa có thể đá!
cms/verbs-webp/32149486.webp
tsaya
Aboki na ya tsaya ni yau.
bị bỏ lỡ
Hôm nay bạn tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với tôi.
cms/verbs-webp/44518719.webp
tafi
Ba a dace a tafi a kan hanyar nan ba.
đi bộ
Con đường này không được phép đi bộ.