Từ vựng

Học động từ – Bulgaria

cms/verbs-webp/100634207.webp
обяснявам
Тя му обяснява как работи устройството.
obyasnyavam
Tya mu obyasnyava kak raboti ustroĭstvoto.
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
cms/verbs-webp/115373990.webp
появявам се
Във водата изведнъж се появи голяма риба.
poyavyavam se
Vŭv vodata izvednŭzh se poyavi golyama riba.
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
cms/verbs-webp/118567408.webp
мисля
Кой мислиш, че е по-силен?
mislya
Koĭ mislish, che e po-silen?
nghĩ
Bạn nghĩ ai mạnh hơn?
cms/verbs-webp/23258706.webp
издигам
Хеликоптерът издига двамата мъже.
izdigam
Khelikopterŭt izdiga dvamata mŭzhe.
kéo lên
Máy bay trực thăng kéo hai người đàn ông lên.
cms/verbs-webp/108286904.webp
пия
Кравите пият вода от реката.
piya
Kravite piyat voda ot rekata.
uống
Bò uống nước từ sông.
cms/verbs-webp/8451970.webp
обсъждам
Колегите обсъждат проблема.
obsŭzhdam
Kolegite obsŭzhdat problema.
thảo luận
Các đồng nghiệp đang thảo luận về vấn đề.
cms/verbs-webp/119611576.webp
удрям
Влакът удари колата.
udryam
Vlakŭt udari kolata.
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
cms/verbs-webp/56994174.webp
излизам
Какво излиза от яйцето?
izlizam
Kakvo izliza ot yaĭtseto?
ra khỏi
Cái gì ra khỏi quả trứng?
cms/verbs-webp/77581051.webp
предлагам
Какво ми предлагаш за рибата ми?
predlagam
Kakvo mi predlagash za ribata mi?
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
cms/verbs-webp/125526011.webp
правя
Нищо не можа да се направи за щетите.
pravya
Nishto ne mozha da se napravi za shtetite.
làm
Không thể làm gì về thiệt hại đó.
cms/verbs-webp/90287300.webp
звънене
Чувате ли камбаната да звъни?
zvŭnene
Chuvate li kambanata da zvŭni?
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
cms/verbs-webp/99207030.webp
пристигам
Самолетът пристигна навреме.
pristigam
Samoletŭt pristigna navreme.
đến
Máy bay đã đến đúng giờ.