Từ vựng

Học động từ – Hausa

cms/verbs-webp/115373990.webp
bayyana
Kifi mai girma ya bayyana cikin ruwa ga gaɓa.
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
cms/verbs-webp/119289508.webp
rike
Za ka iya rike da kuɗin.
giữ
Bạn có thể giữ tiền.
cms/verbs-webp/113136810.webp
aika
Wannan albashin za a aiko shi da wuri.
gửi đi
Gói hàng này sẽ được gửi đi sớm.
cms/verbs-webp/106088706.webp
tashi
Ba ta iya tashi a kansa ba.
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
cms/verbs-webp/74693823.webp
bukata
Ka bukata jaki domin canja teƙun.
cần
Bạn cần một cái kích để thay lốp xe.
cms/verbs-webp/118861770.webp
jin tsoro
Yaron yana jin tsoro a dakin daji.
sợ
Đứa trẻ sợ trong bóng tối.
cms/verbs-webp/95655547.webp
bari gabaki
Babu wanda ya so ya bari shi gabaki a filin sayarwa na supermarket.
để cho đi trước
Không ai muốn để cho anh ấy đi trước ở quầy thu ngân siêu thị.
cms/verbs-webp/84365550.webp
kai
Motar ta kai dukan.
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
cms/verbs-webp/101630613.webp
nema
Barawo yana neman gidan.
tìm kiếm
Kẻ trộm đang tìm kiếm trong nhà.
cms/verbs-webp/83636642.webp
buga
Tana buga kwalballen a kan net.
đánh
Cô ấy đánh quả bóng qua lưới.
cms/verbs-webp/87205111.webp
gaza
Kwararun daza suka gaza.
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.
cms/verbs-webp/8451970.webp
magana
Abokan aiki suna magana akan matsalar.
thảo luận
Các đồng nghiệp đang thảo luận về vấn đề.