Từ vựng

Học động từ – Hausa

cms/verbs-webp/83636642.webp
buga
Tana buga kwalballen a kan net.
đánh
Cô ấy đánh quả bóng qua lưới.
cms/verbs-webp/50245878.webp
rubuta
Daliban suna rubuta duk abinda malamin yake fadi.
ghi chú
Các sinh viên ghi chú về mọi thứ giáo viên nói.
cms/verbs-webp/87496322.webp
dauki
Ta dauki magani kowace rana.
uống
Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.
cms/verbs-webp/125052753.webp
dauka
Ta dauki kuɗi a siriri daga gare shi.
lấy
Cô ấy đã lấy tiền từ anh ấy mà không cho anh ấy biết.
cms/verbs-webp/88806077.webp
tashi
Ta tausaya, jirgin sama ya tashi ba tare da ita ba.
cất cánh
Thật không may, máy bay của cô ấy đã cất cánh mà không có cô ấy.
cms/verbs-webp/21342345.webp
so
Yaron ya so sabon ɗanayi.
thích
Đứa trẻ thích đồ chơi mới.
cms/verbs-webp/115520617.webp
kashe
Wani yanmaicin ya kashe da mota.
cán
Một người đi xe đạp đã bị một chiếc xe ô tô cán.
cms/verbs-webp/90287300.webp
kara
Kana ji karar kunnuwa ta kara?
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
cms/verbs-webp/82845015.webp
gaya
Duk wanda ke cikin jirgin ya gaya wa kwamando.
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
cms/verbs-webp/108218979.webp
wuce
Ya kamata ya wuce nan.
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
cms/verbs-webp/124053323.webp
aika
Ya aika wasiƙa.
gửi
Anh ấy đang gửi một bức thư.
cms/verbs-webp/43164608.webp
fado
Jirgin ya fado akan teku.
xuống
Máy bay xuống dưới mặt biển.