Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/79582356.webp
يفك التشفير
هو يفك التشفير للكتابة الصغيرة بواسطة عدسة مكبرة.
yafuku altashfir
hu yafuku altashfir lilkitabat alsaghirat biwasitat eadasat mukabaratin.
giải mã
Anh ấy giải mã chữ nhỏ với kính lúp.
cms/verbs-webp/116166076.webp
تدفع
تدفع عبر الإنترنت باستخدام بطاقة الائتمان.
tadfae
tudfae eabr al‘iintirnit biastikhdam bitaqat aliaytimani.
trả
Cô ấy trả trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
cms/verbs-webp/118064351.webp
تجنب
يحتاج إلى تجنب المكسرات.
tajanub
yahtaj ‘iilaa tajanub almukasirati.
tránh
Anh ấy cần tránh các loại hạt.
cms/verbs-webp/107852800.webp
نظرت
تنظر من خلال المنظار.
nazart
tanzur min khilal alminzari.
nhìn
Cô ấy nhìn qua ống nhòm.
cms/verbs-webp/116067426.webp
هرب
هرب الجميع من الحريق.
harab
harab aljamie min alhariqi.
chạy trốn
Mọi người chạy trốn khỏi đám cháy.
cms/verbs-webp/62788402.webp
نؤيد
نحن نؤيد فكرتك بسرور.
nuayid
nahn nuayid fikratak bisurur.
ủng hộ
Chúng tôi rất vui lòng ủng hộ ý kiến của bạn.
cms/verbs-webp/87496322.webp
اتخذ
تأخذ الدواء يوميًا.
atakhidh
takhudh aldawa‘ ywmyan.
uống
Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.
cms/verbs-webp/102169451.webp
يتعامل
يجب التعامل مع المشكلات.
yataeamal
yajib altaeamul mae almushkilati.
xử lý
Một người phải xử lý vấn đề.
cms/verbs-webp/111160283.webp
تتصور
تتصور شيئًا جديدًا كل يوم.
tatasawar
tatasawar shyyan jdydan kula yawmi.
tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.
cms/verbs-webp/69139027.webp
ساعد
ساعد رجال الإطفاء بسرعة.
saeid
saead rijal al‘iitfa‘ bisureatin.
giúp
Lực lượng cứu hỏa đã giúp đỡ nhanh chóng.
cms/verbs-webp/32312845.webp
يستبعد
الفريق يستبعدُه.
yastabeid
alfariq ystbeduh.
loại trừ
Nhóm đã loại trừ anh ấy.
cms/verbs-webp/84506870.webp
يسكر
هو يسكر تقريبًا كل مساء.
yaskar
hu yaskar tqryban kula masa‘i.
say rượu
Anh ấy say rượu gần như mỗi tối.