Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/73751556.webp
يصلي
يصلي بهدوء.
yusaliy
yusaliy bihudu‘.
cầu nguyện
Anh ấy cầu nguyện một cách yên lặng.
cms/verbs-webp/121870340.webp
يركض
الرياضي يركض.
yarkud
alriyadiu yarkudu.
chạy
Vận động viên chạy.
cms/verbs-webp/81973029.webp
سيبدأون
سيبدأون طلاقهم.
sayabda‘uwn
sayabda‘uwn talaqahum.
khởi xướng
Họ sẽ khởi xướng việc ly hôn của họ.
cms/verbs-webp/33463741.webp
فتح
هل يمكنك فتح هذا العلبة لي من فضلك؟
fath
hal yumkinuk fath hadha aleulbat li min fadlika?
mở
Bạn có thể mở hộp này giúp tôi không?
cms/verbs-webp/112290815.webp
حل
يحاول عبثًا حل مشكلة.
hala
yuhawil ebthan hala mushkilati.
giải quyết
Anh ấy cố gắng giải quyết một vấn đề nhưng không thành công.
cms/verbs-webp/103883412.webp
خسر وزن
لقد خسر الكثير من الوزن.
khasir wazn
laqad khasir alkathir min alwazni.
giảm cân
Anh ấy đã giảm rất nhiều cân.
cms/verbs-webp/89869215.webp
يحبون الركل
يحبون الركل، ولكن فقط في كرة القدم المائدة.
yuhibuwn alrakl
yuhibuwn alrakli, walakin faqat fi kurat alqadam almayidati.
đá
Họ thích đá, nhưng chỉ trong bóng đá bàn.
cms/verbs-webp/35137215.webp
ضرب
يجب على الوالدين عدم ضرب أطفالهم.
darb
yajib ealaa alwalidayn eadam darb ‘atfalihimu.
đánh
Cha mẹ không nên đánh con cái của họ.
cms/verbs-webp/84506870.webp
يسكر
هو يسكر تقريبًا كل مساء.
yaskar
hu yaskar tqryban kula masa‘i.
say rượu
Anh ấy say rượu gần như mỗi tối.
cms/verbs-webp/99769691.webp
يمر أمام
القطار يمر أمامنا.
yamuru ‘amam
alqitar yamuru ‘amamna.
đi qua
Tàu đang đi qua chúng ta.
cms/verbs-webp/61806771.webp
يجلب
يجلب الرسول حزمة.
yajlib
yajlib alrasul huzmatan.
mang đến
Người đưa tin mang đến một gói hàng.
cms/verbs-webp/74693823.webp
تحتاج
تحتاج جاك لتغيير إطار السيارة.
tahtaj
tahtaj jak litaghyir ‘iitar alsayaarati.
cần
Bạn cần một cái kích để thay lốp xe.