Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/104820474.webp
эсип чык
Анын доппосу абдан жакшы эсип чыкат.
esip çık
Anın dopposu abdan jakşı esip çıkat.
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.
cms/verbs-webp/44848458.webp
тохтотуу
Сиз кызыл жарыкта тохтосуңуз керек.
tohtotuu
Siz kızıl jarıkta tohtosuŋuz kerek.
dừng lại
Bạn phải dừng lại ở đèn đỏ.
cms/verbs-webp/92384853.webp
жарайтуу
Бул жол велосипедчилер үчүн жарайтуу эмес.
jaraytuu
Bul jol velosipedçiler üçün jaraytuu emes.
phù hợp
Con đường không phù hợp cho người đi xe đạp.
cms/verbs-webp/90539620.webp
өтүү
Убакыт кайсы учурда жайгашпай өтөт.
ötüü
Ubakıt kaysı uçurda jaygaşpay ötöt.
trôi qua
Thời gian đôi khi trôi qua chậm rãi.
cms/verbs-webp/63244437.webp
өртүү
Ал бетин өртөт.
örtüü
Al betin örtöt.
che
Cô ấy che mặt mình.
cms/verbs-webp/127554899.webp
артык көрүү
Биздин кыз китеп окууга чак болбойт, телефонду артык көрөт.
artık körüü
Bizdin kız kitep okuuga çak bolboyt, telefondu artık köröt.
ưa thích
Con gái chúng tôi không đọc sách; cô ấy ưa thích điện thoại của mình.
cms/verbs-webp/120624757.webp
жүрүү
Ал токойда жүргөндү жакшы көрөт.
jürüü
Al tokoyda jürgöndü jakşı köröt.
đi bộ
Anh ấy thích đi bộ trong rừng.
cms/verbs-webp/60625811.webp
чөгөйтүү
Файлдар толук чөгөйтүлгөн.
çögöytüü
Fayldar toluk çögöytülgön.
phá hủy
Các tệp sẽ bị phá hủy hoàn toàn.
cms/verbs-webp/88597759.webp
басуу
Ал түймөнү басат.
basuu
Al tüymönü basat.
nhấn
Anh ấy nhấn nút.
cms/verbs-webp/859238.webp
жатыш
Ал тынч эмгек жатышат.
jatış
Al tınç emgek jatışat.
thực hiện
Cô ấy thực hiện một nghề nghiệp khác thường.
cms/verbs-webp/109657074.webp
жогот
Бир куга башкасын жоготот.
jogot
Bir kuga başkasın jogotot.
đuổi đi
Một con thiên nga đuổi một con khác đi.
cms/verbs-webp/74908730.webp
себеп болуу
Көп адамдар тезирек хаоска себеп болот.
sebep boluu
Köp adamdar tezirek haoska sebep bolot.
gây ra
Quá nhiều người nhanh chóng gây ra sự hỗn loạn.