Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/115207335.webp
ачуу
Сейф сыр санооз менен ачылат.
açuu
Seyf sır sanooz menen açılat.
mở
Két sắt có thể được mở bằng mã bí mật.
cms/verbs-webp/101945694.webp
ук
Алар бир жөнүктөгү уккурону каалайт.
uk
Alar bir jönüktögü ukkuronu kaalayt.
ngủ nướng
Họ muốn cuối cùng được ngủ nướng một đêm.
cms/verbs-webp/100649547.webp
ишке алуу
Мурожаатчы ишке алынды.
işke aluu
Murojaatçı işke alındı.
thuê
Ứng viên đã được thuê.
cms/verbs-webp/14606062.webp
укуктуу
Жашарган адамдар укуктуу пенсияга.
ukuktuu
Jaşargan adamdar ukuktuu pensiyaga.
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
cms/verbs-webp/115628089.webp
даярдоо
Ал торт даярдойт.
dayardoo
Al tort dayardoyt.
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
cms/verbs-webp/97188237.webp
бийлеү
Алар сүйүү менен танго бийлейт.
biyleü
Alar süyüü menen tango biyleyt.
nhảy
Họ đang nhảy tango trong tình yêu.
cms/verbs-webp/90643537.webp
өрүү
Балдар ыр өрүшөт.
örüü
Baldar ır örüşöt.
hát
Các em nhỏ đang hát một bài hát.
cms/verbs-webp/115224969.webp
кечир
Мен ага боргонун кечирем.
keçir
Men aga borgonun keçirem.
tha thứ
Tôi tha thứ cho anh ấy những khoản nợ.
cms/verbs-webp/31726420.webp
буртуу
Алар бир-бирлерине буртулат.
burtuu
Alar bir-birlerine burtulat.
quay về
Họ quay về với nhau.
cms/verbs-webp/119404727.webp
кыл
Сен бул ишти бир саат мурун кылган болуши керек болгон.
kıl
Sen bul işti bir saat murun kılgan boluşi kerek bolgon.
làm
Bạn nên đã làm điều đó một giờ trước!
cms/verbs-webp/121112097.webp
бояй
Мен сизге сурат боядым!
boyay
Men sizge surat boyadım!
vẽ
Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp cho bạn!
cms/verbs-webp/119611576.webp
уруу
Поезд машина уруду.
uruu
Poezd maşina urudu.
đụng
Tàu đã đụng vào xe.