Từ vựng

Học động từ – Do Thái

cms/verbs-webp/122010524.webp
להתחייב
התחייבתי למסעות רבים.
lhthyyb
hthyybty lms’evt rbym.
tiến hành
Tôi đã tiến hành nhiều chuyến đi.
cms/verbs-webp/81025050.webp
להילחם
הספורטאים מתלחמים זה בזה.
lhylhm
hspvrtaym mtlhmym zh bzh.
chiến đấu
Các vận động viên chiến đấu với nhau.
cms/verbs-webp/77646042.webp
לשרוף
אתה לא צריך לשרוף כסף.
lshrvp
ath la tsryk lshrvp ksp.
đốt cháy
Bạn không nên đốt tiền.
cms/verbs-webp/86215362.webp
לשלוח
החברה הזו שולחת מוצרים לכל העולם.
lshlvh
hhbrh hzv shvlht mvtsrym lkl h’evlm.
gửi
Công ty này gửi hàng hóa khắp thế giới.
cms/verbs-webp/95190323.webp
מצביע
אחד מצביע בעד או נגד מועמד.
mtsby’e
ahd mtsby’e b’ed av ngd mv’emd.
bỏ phiếu
Người ta bỏ phiếu cho hoặc chống lại một ứng viên.
cms/verbs-webp/122605633.webp
לעבור
השכנים שלנו הולכים לעבור.
l’ebvr
hshknym shlnv hvlkym l’ebvr.
chuyển đi
Hàng xóm của chúng tôi đang chuyển đi.
cms/verbs-webp/99602458.webp
להגביל
האם כדאי להגביל את המסחר?
lhgbyl
ham kday lhgbyl at hmshr?
hạn chế
Nên hạn chế thương mại không?
cms/verbs-webp/47225563.webp
לחשוב ביחד
צריך לחשוב ביחד במשחקי קלפים.
lhshvb byhd
tsryk lhshvb byhd bmshhqy qlpym.
suy nghĩ cùng
Bạn phải suy nghĩ cùng khi chơi các trò chơi bài.
cms/verbs-webp/119611576.webp
הרגיש
הרכבת הרגיש את הרכב.
hrgysh
hrkbt hrgysh at hrkb.
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
cms/verbs-webp/109565745.webp
ללמד
היא מלמדת את הילד שלה לשחות.
llmd
hya mlmdt at hyld shlh lshhvt.
dạy
Cô ấy dạy con mình bơi.
cms/verbs-webp/47062117.webp
להסתדר
היא צריכה להסתדר עם כסף מעט.
lhstdr
hya tsrykh lhstdr ’em ksp m’et.
xoay xở
Cô ấy phải xoay xở với một ít tiền.
cms/verbs-webp/32149486.webp
להעליב
חברתי העליבה אותי היום.
lh’elyb
hbrty h’elybh avty hyvm.
bị bỏ lỡ
Hôm nay bạn tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với tôi.