Từ vựng

Học động từ – Kazakh

cms/verbs-webp/27076371.webp
тәну
Менің әйелім маған тән.
tänw
Meniñ äyelim mağan tän.
thuộc về
Vợ tôi thuộc về tôi.
cms/verbs-webp/123492574.webp
даярлау
Кәсіпкер спортшылар күн сайын даярлану керек.
dayarlaw
Käsipker sportşılar kün sayın dayarlanw kerek.
tập luyện
Vận động viên chuyên nghiệp phải tập luyện mỗi ngày.
cms/verbs-webp/113811077.webp
апару
Ол әржол оған гүл апарады.
aparw
Ol ärjol oğan gül aparadı.
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
cms/verbs-webp/82669892.webp
бару
Сіз екеуіңіз қайда барасыз?
barw
Siz ekewiñiz qayda barasız?
đi
Cả hai bạn đang đi đâu?
cms/verbs-webp/46565207.webp
дайындау
Ол оған үлкен радост дайындады.
dayındaw
Ol oğan ülken radost dayındadı.
chuẩn bị
Cô ấy đã chuẩn bị niềm vui lớn cho anh ấy.
cms/verbs-webp/110056418.webp
сөйлем сөйлеу
Саясатшы көп студенттердің алдында сөйлем сөйлейді.
söylem söylew
Sayasatşı köp stwdentterdiñ aldında söylem söyleydi.
phát biểu
Chính trị gia đang phát biểu trước nhiều sinh viên.
cms/verbs-webp/100965244.webp
қарау
Ол ауданды қарайды.
qaraw
Ol awdandı qaraydı.
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
cms/verbs-webp/102049516.webp
шығу
Ер адам шығады.
şığw
Er adam şığadı.
rời đi
Người đàn ông rời đi.
cms/verbs-webp/87135656.webp
қарау
Ол артқа қарап мені көрді және күлді.
qaraw
Ol artqa qarap meni kördi jäne küldi.
nhìn lại
Cô ấy nhìn lại tôi và mỉm cười.
cms/verbs-webp/94176439.webp
кесіп алу
Мен еттен дірек кесіп алдым.
kesip alw
Men etten direk kesip aldım.
cắt ra
Tôi cắt ra một miếng thịt.
cms/verbs-webp/125319888.webp
өртеп қою
Ол өз шашын өртеп қойды.
örtep qoyu
Ol öz şaşın örtep qoydı.
che
Cô ấy che tóc mình.
cms/verbs-webp/96061755.webp
қызмет көрсету
Шеф-повар бүгін бізге өзі қызмет көрсетеді.
qızmet körsetw
Şef-povar bügin bizge özi qızmet körsetedi.
phục vụ
Đầu bếp sẽ phục vụ chúng ta hôm nay.