Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/78932829.webp
поддржува
Го поддржуваме креативноста на нашето дете.
poddržuva
Go poddržuvame kreativnosta na našeto dete.
ủng hộ
Chúng tôi ủng hộ sự sáng tạo của con chúng tôi.
cms/verbs-webp/62175833.webp
открива
Морнарите откриле нова земја.
otkriva
Mornarite otkrile nova zemja.
khám phá
Những người thuỷ thủ đã khám phá một vùng đất mới.
cms/verbs-webp/28993525.webp
следи со
Следи сега!
sledi so
Sledi sega!
đến
Hãy đến ngay!
cms/verbs-webp/122398994.webp
убива
Биди внимателен, можеш некого да убиеш со таа секира!
ubiva
Bidi vnimatelen, možeš nekogo da ubieš so taa sekira!
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
cms/verbs-webp/123947269.webp
надгледува
Сè тука е надгледано со камери.
nadgleduva
Sè tuka e nadgledano so kameri.
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.
cms/verbs-webp/99167707.webp
се пијанува
Тој се напијанил.
se pijanuva
Toj se napijanil.
say rượu
Anh ấy đã say.
cms/verbs-webp/96571673.webp
бои
Тој ја бои стената во бело.
boi
Toj ja boi stenata vo belo.
vẽ
Anh ấy đang vẽ tường màu trắng.
cms/verbs-webp/123844560.webp
заштитува
Каската треба да заштитува од несреќи.
zaštituva
Kaskata treba da zaštituva od nesreḱi.
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
cms/verbs-webp/68845435.webp
мери
Овој уред мери колку ние консумираме.
meri
Ovoj ured meri kolku nie konsumirame.
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
cms/verbs-webp/81740345.webp
резимира
Треба да ги резимирате клучните точки од овој текст.
rezimira
Treba da gi rezimirate klučnite točki od ovoj tekst.
tóm tắt
Bạn cần tóm tắt các điểm chính từ văn bản này.
cms/verbs-webp/119302514.webp
вика
Девојчето го вика својот пријател.
vika
Devojčeto go vika svojot prijatel.
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
cms/verbs-webp/121520777.webp
отпатува
Авионот токму отпатува.
otpatuva
Avionot tokmu otpatuva.
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.