Từ vựng

Học động từ – Hausa

cms/verbs-webp/98561398.webp
hada
Makarfan yana hada launuka.
trộn
Họa sĩ trộn các màu sắc.
cms/verbs-webp/120900153.webp
fita
Yaran suna so su fito waje yanzu.
ra ngoài
Các em bé cuối cùng cũng muốn ra ngoài.
cms/verbs-webp/90539620.webp
wuce
Lokaci a lokacin yana wuce da hankali.
trôi qua
Thời gian đôi khi trôi qua chậm rãi.
cms/verbs-webp/95470808.webp
shiga
Ku shiga!
vào
Mời vào!
cms/verbs-webp/81740345.webp
tsara
Kana bukatar tsara muhimman abubuwan daga wannan rubutu.
tóm tắt
Bạn cần tóm tắt các điểm chính từ văn bản này.
cms/verbs-webp/74916079.webp
zo
Ya zo kacal.
đến
Anh ấy đã đến đúng giờ.
cms/verbs-webp/130938054.webp
rufe
Yaro ya rufe kansa.
che
Đứa trẻ tự che mình.
cms/verbs-webp/94555716.webp
zama
Sun zama ƙungiya mai kyau.
trở thành
Họ đã trở thành một đội ngũ tốt.
cms/verbs-webp/105875674.webp
raka
A sana‘a na kunfu-fu, ya kamata a rika raka sosai.
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
cms/verbs-webp/109096830.webp
dawo da
Kare yana dawowa da boll din daga ruwan.
lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
cms/verbs-webp/42111567.webp
kuskura
Ku tuna sosai don kada ku yi kuskura!
mắc lỗi
Hãy suy nghĩ cẩn thận để bạn không mắc lỗi!
cms/verbs-webp/124545057.webp
saurari
Yara suna son su sauraro labarinta.
nghe
Các em thích nghe câu chuyện của cô ấy.