Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/123953850.webp
сактоо
Доктордор анын жашоону сактап калды.
saktoo
Doktordor anın jaşoonu saktap kaldı.
cứu
Các bác sĩ đã cứu được mạng anh ấy.
cms/verbs-webp/99633900.webp
тереңдетүү
Адамдар Марс планетасын тереңдетүүгө кызыктанып жатат.
tereŋdetüü
Adamdar Mars planetasın tereŋdetüügö kızıktanıp jatat.
khám phá
Con người muốn khám phá sao Hỏa.
cms/verbs-webp/90539620.webp
өтүү
Убакыт кайсы учурда жайгашпай өтөт.
ötüü
Ubakıt kaysı uçurda jaygaşpay ötöt.
trôi qua
Thời gian đôi khi trôi qua chậm rãi.
cms/verbs-webp/70864457.webp
жеткируү
Жеткенчи азыкты жеткиргенде.
jetkiruü
Jetkençi azıktı jetkirgende.
mang đến
Người giao hàng đang mang đến thực phẩm.
cms/verbs-webp/116877927.webp
орнотуу
Кызым өз бөлмөсүн орноткон келет.
ornotuu
Kızım öz bölmösün ornotkon kelet.
thiết lập
Con gái tôi muốn thiết lập căn hộ của mình.
cms/verbs-webp/70624964.webp
көңүл бүрүү
Биз аттракционда көп көңүл бүрдүк!
köŋül bürüü
Biz attraktsionda köp köŋül bürdük!
vui chơi
Chúng tôi đã vui chơi nhiều ở khu vui chơi!
cms/verbs-webp/120655636.webp
жаңылоо
Бүгүнкү күндөрдө билимиңди жаңылоо керек.
jaŋıloo
Bügünkü kündördö bilimiŋdi jaŋıloo kerek.
cập nhật
Ngày nay, bạn phải liên tục cập nhật kiến thức của mình.
cms/verbs-webp/119613462.webp
күт
Менин эже мени күтөт.
küt
Menin eje meni kütöt.
mong đợi
Chị tôi đang mong đợi một đứa trẻ.
cms/verbs-webp/92054480.webp
бар
Бул жердеги көл кайга барды?
bar
Bul jerdegi köl kayga bardı?
đi
Hồ nước ở đây đã đi đâu?
cms/verbs-webp/104849232.webp
бер
Ал жакында бала көрөт.
ber
Al jakında bala köröt.
sinh con
Cô ấy sẽ sớm sinh con.
cms/verbs-webp/68435277.webp
келүү
Сен келгенге менен кубаныч!
kelüü
Sen kelgenge menen kubanıç!
đến
Mình vui vì bạn đã đến!
cms/verbs-webp/117897276.webp
алуу
Ал башчыдан маашты алат.
aluu
Al başçıdan maaştı alat.
nhận
Anh ấy đã nhận một sự tăng lương từ sếp của mình.