Từ vựng

Học động từ – Hausa

cms/verbs-webp/44127338.webp
bar
Ya bar aikinsa.
từ bỏ
Anh ấy đã từ bỏ công việc của mình.
cms/verbs-webp/100011426.webp
bai wa
Kada ka bai wa wani abin daidai ba!
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
cms/verbs-webp/90617583.webp
kawo
Yana kawo gudummawar sama da daki.
mang lên
Anh ấy mang gói hàng lên cầu thang.
cms/verbs-webp/106787202.webp
dawo
Baba ya dawo gida a ƙarshe!
về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
cms/verbs-webp/129674045.webp
siye
Mun siye kyawawan kyaututtuka.
mua
Chúng tôi đã mua nhiều món quà.
cms/verbs-webp/79046155.webp
sake fada
Za ka iya sake fadan abu daya?
lặp lại
Bạn có thể lặp lại điều đó không?
cms/verbs-webp/119613462.webp
jira
Yaya ta na jira ɗa.
mong đợi
Chị tôi đang mong đợi một đứa trẻ.
cms/verbs-webp/93221270.webp
rasa hanyar
Na rasa hanyar na.
lạc đường
Tôi đã lạc đường trên đoạn đường của mình.
cms/verbs-webp/117490230.webp
sayar
Ta sayar da abinci don kanta.
đặt
Cô ấy đặt bữa sáng cho mình.
cms/verbs-webp/130770778.webp
tafi
Ya son tafiya kuma ya gani ƙasashe da dama.
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
cms/verbs-webp/90539620.webp
wuce
Lokaci a lokacin yana wuce da hankali.
trôi qua
Thời gian đôi khi trôi qua chậm rãi.
cms/verbs-webp/96571673.webp
zane
Ya na zane bango mai fari.
vẽ
Anh ấy đang vẽ tường màu trắng.