Từ vựng
Học động từ – Croatia
ažurirati
Danas morate neprestano ažurirati svoje znanje.
cập nhật
Ngày nay, bạn phải liên tục cập nhật kiến thức của mình.
baciti
Ljutito baca svoje računalo na pod.
ném
Anh ấy ném máy tính của mình lên sàn với sự tức giận.
otpremiti
Želi odmah otpremiti pismo.
gửi đi
Cô ấy muốn gửi bức thư đi ngay bây giờ.
tražiti
Policija traži počinitelja.
tìm kiếm
Cảnh sát đang tìm kiếm thủ phạm.
oslijepiti
Čovjek s oznakama oslijepio je.
mù
Người đàn ông có huy hiệu đã mù.
snijegiti
Danas je puno snijegilo.
tuyết rơi
Hôm nay tuyết rơi nhiều.
vjerovati
Svi vjerujemo jedni drugima.
tin tưởng
Chúng ta đều tin tưởng nhau.
čekati
Još uvijek moramo čekati mjesec dana.
chờ
Chúng ta vẫn phải chờ một tháng nữa.
pokazati
Ona pokazuje najnoviju modu.
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
donijeti
On joj uvijek donosi cvijeće.
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
ostaviti iza
Slučajno su ostavili svoje dijete na stanici.
để lại
Họ vô tình để con của họ lại ở ga.