መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
thành công
sinh viên thành công
ዝሳነው
ዝሳነው ተማሃሪት
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
አውህቢ
አውህቢ ታሕቲት
say rượu
người đàn ông say rượu
ዝሰኮረ
ዝሰኮረ ሰብ
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
ቁልቁል
ቁልቁል ፒዛ
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
ሁለተኛ
በሁለተኛ ዓለም ጦርነት
nhiều
nhiều vốn
ብዝርዝር
ብዝርዝር ገንዘብ
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
በርድ
በርድ መጠጣት
say xỉn
người đàn ông say xỉn
ዝሰኮረ
ዝሰኮረ ሰብ
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
ዝርድኢ
ዝርድኢ ምክር
trước
đối tác trước đó
ፊቲ
ፊቲ ኣባል
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
ኪዳን
ኪዳን ሓደጋ