መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
ዝሳነው
ዝሳነው ተማሃሪት
cms/adjectives-webp/126001798.webp
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
አውህቢ
አውህቢ ታሕቲት
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
ዝሰኮረ
ዝሰኮረ ሰብ
cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
ቁልቁል
ቁልቁል ፒዛ
cms/adjectives-webp/81563410.webp
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
ሁለተኛ
በሁለተኛ ዓለም ጦርነት
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
ብዝርዝር
ብዝርዝር ገንዘብ
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
በርድ
በርድ መጠጣት
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
ዝሰኮረ
ዝሰኮረ ሰብ
cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
ዝርድኢ
ዝርድኢ ምክር
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
ፊቲ
ፊቲ ኣባል
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
ኪዳን
ኪዳን ሓደጋ
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
ኣብ ቀለጠግሲ
ኣብ ቀለጠግሲ መጽሐፍ