Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/103719050.webp
جوړول
هغه یوه نویه تکتیکه جوړ کوي.
jorūl
haghē yawē nwayē tactic jor kway.
phát triển
Họ đang phát triển một chiến lược mới.
cms/verbs-webp/87994643.webp
تلل
د ګروپ پر یوه کوپره تلید.
tell
da grūp pa yawa kupra tellīd.
đi bộ
Nhóm đã đi bộ qua một cây cầu.
cms/verbs-webp/116519780.webp
وتل
خور د نوي پاتو سره وتي.
watl
khor da noi pato sara wati.
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
cms/verbs-webp/115224969.webp
بخښل
زه وايم چې زما قرضونه بخښم.
bakhkhal
zah waim cha zama qarzoona bakhkham.
tha thứ
Tôi tha thứ cho anh ấy những khoản nợ.
cms/verbs-webp/103797145.webp
اوسیدل
د کمپنۍ غواړي ډېر زيات کارمندان اوسی.
awsīdal
da kampany ghwaṛee ẓēra zyat kārmendān awsēe.
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
cms/verbs-webp/91997551.webp
فهمول
یو نه شی چې د کمپیوټرونو په اړه هر څه فهمي.
fahmul
yaw na shi chi da kmpiyūtrūnō pa aṛa har tsə fahmi.
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
cms/verbs-webp/98082968.webp
پوهېدل
هغه د هغې ته پوهېدلی.
pohēdal
haghē də haghe tə pohēdalee.
nghe
Anh ấy đang nghe cô ấy.
cms/verbs-webp/80116258.webp
ارزښت کول
هغوی د کمپنۍ د عملکرد ارزښت کوي.
arzaḳt kol
haghwi da kampany da ʿamlēkrd arzaḳt kawi.
đánh giá
Anh ấy đánh giá hiệu suất của công ty.
cms/verbs-webp/81973029.webp
پیل کول
هغه د خپلو طلاق پیل کوي.
peel kool
haghē d khplow ṭalaq peel koy.
khởi xướng
Họ sẽ khởi xướng việc ly hôn của họ.
cms/verbs-webp/117490230.webp
امر کول
هغه خپله د ناشتې لپاره امر کوي.
amr kol
hagha khplah da nāshtē lapāra amr kawi.
đặt
Cô ấy đặt bữa sáng cho mình.
cms/verbs-webp/1422019.webp
بیاوګرځول
زما طوطا زما نوم بیا وګرځوي.
bīāwgrẓol
zama ṭūṭa zama nūm bīā wgrẓoy.
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.
cms/verbs-webp/84850955.webp
بدلول
د پورتنۍ ډېر بدل شوی.
bdlul
da portney ḓër bdl šwī.
thay đổi
Nhiều thứ đã thay đổi do biến đổi khí hậu.