Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/118868318.webp
чектөө
Диета кезинде тамакты чектөө керек.
çektöö
Dieta kezinde tamaktı çektöö kerek.
thích
Cô ấy thích sô cô la hơn rau củ.
cms/verbs-webp/104476632.webp
жуу
Мен аштанган буттуктарды жууга жакшы көрбөймүн.
juu
Men aştangan buttuktardı juuga jakşı körböymün.
rửa
Tôi không thích rửa chén.
cms/verbs-webp/91643527.webp
тик болуу
Мен тик болдум жана чыгуу жолун таба албайм.
tik boluu
Men tik boldum jana çıguu jolun taba albaym.
mắc kẹt
Tôi đang mắc kẹt và không tìm thấy lối ra.
cms/verbs-webp/92456427.webp
сат
Алар үй саткыш келет.
sat
Alar üy satkış kelet.
mua
Họ muốn mua một ngôi nhà.
cms/verbs-webp/118549726.webp
текшерүү
Стоматолог тиштерди текшерет.
tekşerüü
Stomatolog tişterdi tekşeret.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
cms/verbs-webp/91930309.webp
импорттоо
Биз көптөгөн мамлекеттен жемиш импорттойбуз.
importtoo
Biz köptögön mamleketten jemiş importtoybuz.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
cms/verbs-webp/80332176.webp
белги кылуу
Ал өзүнүн макулун белгиледи.
belgi kıluu
Al özünün makulun belgiledi.
gạch chân
Anh ấy gạch chân lời nói của mình.
cms/verbs-webp/15353268.webp
басып чыгаруу
Аял лимондун сукуунун басып чыгарат.
basıp çıgaruu
Ayal limondun sukuunun basıp çıgarat.
vắt ra
Cô ấy vắt chanh ra.
cms/verbs-webp/93697965.webp
бийик жатканда
Машиналар бийик жатканда жетип алат.
biyik jatkanda
Maşinalar biyik jatkanda jetip alat.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
cms/verbs-webp/106622465.webp
отур
Ал күн батканда деңизден отурот.
otur
Al kün batkanda deŋizden oturot.
ngồi xuống
Cô ấy ngồi bên bờ biển vào lúc hoàng hôn.
cms/verbs-webp/86064675.webp
тыкта
Машина тохтоп, аны тыкталыш керек болду.
tıkta
Maşina tohtop, anı tıktalış kerek boldu.
đẩy
Xe đã dừng lại và phải được đẩy.
cms/verbs-webp/89635850.webp
белгинде
Аял телефонду алып белгиндеди.
belginde
Ayal telefondu alıp belgindedi.
quay số
Cô ấy nhấc điện thoại và quay số.