Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/94909729.webp
күтүү
Бизге айга чейин көндөй күтүү керек.
kütüü
Bizge ayga çeyin köndöy kütüü kerek.
chờ
Chúng ta vẫn phải chờ một tháng nữa.
cms/verbs-webp/121928809.webp
күчтөө
Дүйнө күчтөштүрөт.
küçtöö
Düynö küçtöştüröt.
tăng cường
Thể dục tăng cường cơ bắp.
cms/verbs-webp/122398994.webp
өлтүрүү
Эшек менен кимдирди өлтүрө аласың!
öltürüü
Eşek menen kimdirdi öltürö alasıŋ!
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
cms/verbs-webp/94633840.webp
тамактоо
Эт тамактоолонгон жөн.
tamaktoo
Et tamaktoolongon jön.
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
cms/verbs-webp/113811077.webp
алып кел
Ал анарда өзүне көлөк алып келет.
alıp kel
Al anarda özüne kölök alıp kelet.
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
cms/verbs-webp/94555716.webp
болуу
Олар жакшы команда болду.
boluu
Olar jakşı komanda boldu.
trở thành
Họ đã trở thành một đội ngũ tốt.
cms/verbs-webp/101765009.webp
иректип баруу
Ит аларды иректип барат.
irektip baruu
İt alardı irektip barat.
đi cùng
Con chó đi cùng họ.
cms/verbs-webp/120128475.webp
ойлоо
Ал аны ар күн ойлойт.
oyloo
Al anı ar kün oyloyt.
nghĩ
Cô ấy luôn phải nghĩ về anh ấy.
cms/verbs-webp/101709371.webp
жасалуу
Роботтор менен арзан жасалып алынат.
jasaluu
Robottor menen arzan jasalıp alınat.
sản xuất
Có thể sản xuất rẻ hơn với robot.
cms/verbs-webp/95938550.webp
апаруу
Биз Жаңы Жыл дарағын апардык.
aparuu
Biz Jaŋı Jıl daraġın apardık.
mang theo
Chúng tôi đã mang theo một cây thông Giáng sinh.
cms/verbs-webp/116067426.webp
качуу
Баарыбыз оттон качты.
kaçuu
Baarıbız otton kaçtı.
chạy trốn
Mọi người chạy trốn khỏi đám cháy.
cms/verbs-webp/28993525.webp
келүү
Энди кел!
kelüü
Endi kel!
đến
Hãy đến ngay!