Từ vựng

Học động từ – Belarus

cms/verbs-webp/127554899.webp
пярважаць
Наша дачка не чытае кніг; яй пярважае ў тэлефоне.
piarvažać
Naša dačka nie čytaje knih; jaj piarvažaje ŭ teliefonie.
ưa thích
Con gái chúng tôi không đọc sách; cô ấy ưa thích điện thoại của mình.
cms/verbs-webp/33599908.webp
служыць
Сабакі любяць служыць сваім гаспадарам.
služyć
Sabaki liubiać služyć svaim haspadaram.
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
cms/verbs-webp/116519780.webp
выбягаць
Яна выбягла з новымі чаравікамі.
vybiahać
Jana vybiahla z novymi čaravikami.
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
cms/verbs-webp/109099922.webp
нагадваць
Камп’ютар нагадвае мне пра маія прызначэнні.
nahadvać
Kampjutar nahadvaje mnie pra maija pryznačenni.
nhắc nhở
Máy tính nhắc nhở tôi về các cuộc hẹn của mình.
cms/verbs-webp/125884035.webp
здзіўляць
Яна здзіўляла сваіх бацькоў падарункам.
zdziŭliać
Jana zdziŭliala svaich baćkoŭ padarunkam.
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
cms/verbs-webp/115286036.webp
спрошчваць
Адпачынак спрошчвае жыццё.
sproščvać
Adpačynak sproščvaje žyccio.
làm dễ dàng
Một kỳ nghỉ làm cuộc sống dễ dàng hơn.
cms/verbs-webp/73488967.webp
даследаваць
У гэтай лабараторыі даследуюцца пробы крыві.
dasliedavać
U hetaj labaratoryi dasliedujucca proby kryvi.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
cms/verbs-webp/100634207.webp
тлумачыць
Яна тлумачыць яму, як працуе прылада.
tlumačyć
Jana tlumačyć jamu, jak pracuje prylada.
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
cms/verbs-webp/94482705.webp
перакладаць
Ён можа перакладаць паміж шасцьма мовамі.
pierakladać
Jon moža pierakladać pamiž šasćma movami.
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
cms/verbs-webp/9435922.webp
прыблізіцца
Вушнякі прыбліжаюцца адзін да аднаго.
pryblizicca
Vušniaki prybližajucca adzin da adnaho.
tiến lại gần
Các con ốc sên đang tiến lại gần nhau.
cms/verbs-webp/115373990.webp
паявіцца
У вадзе раптам паявілася вялізная рыба.
pajavicca
U vadzie raptam pajavilasia vializnaja ryba.
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
cms/verbs-webp/73751556.webp
маліцца
Ён маліцца ціха.
malicca
Jon malicca cicha.
cầu nguyện
Anh ấy cầu nguyện một cách yên lặng.