Từ vựng

Học động từ – Kazakh

cms/verbs-webp/49374196.webp
жаргызу
Жетекшім мені жаргызды.
jargızw
Jetekşim meni jargızdı.
sa thải
Ông chủ của tôi đã sa thải tôi.
cms/verbs-webp/114379513.webp
өртеп қою
Суға жалынды өртеп қойды.
örtep qoyu
Swğa jalındı örtep qoydı.
che phủ
Những bông hoa súng che phủ mặt nước.
cms/verbs-webp/90321809.webp
ақша жақсы шығару
Бізге көп ақша жақсы шығару керек.
aqşa jaqsı şığarw
Bizge köp aqşa jaqsı şığarw kerek.
tiêu tiền
Chúng tôi phải tiêu nhiều tiền cho việc sửa chữa.
cms/verbs-webp/85677113.webp
пайдалану
Ол күн сайын косметикалық өнімдер пайдаланады.
paydalanw
Ol kün sayın kosmetïkalıq önimder paydalanadı.
sử dụng
Cô ấy sử dụng sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày.
cms/verbs-webp/116166076.webp
төлеу
Ол онлайн кредит карта арқылы төлейді.
tölew
Ol onlayn kredït karta arqılı töleydi.
trả
Cô ấy trả trực tuyến bằng thẻ tín dụng.
cms/verbs-webp/121520777.webp
көтерілу
Әуе кемесі қазір көтерілді.
köterilw
Äwe kemesi qazir köterildi.
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
cms/verbs-webp/34397221.webp
шақыру
Мұғалім оқушыны шақырады.
şaqırw
Muğalim oqwşını şaqıradı.
gọi lên
Giáo viên gọi học sinh lên.
cms/verbs-webp/92456427.webp
сатып алу
Олар үй сатып алғысы келеді.
satıp alw
Olar üy satıp alğısı keledi.
mua
Họ muốn mua một ngôi nhà.
cms/verbs-webp/102049516.webp
шығу
Ер адам шығады.
şığw
Er adam şığadı.
rời đi
Người đàn ông rời đi.
cms/verbs-webp/74176286.webp
қорғау
Ана оның баласын қорғайды.
qorğaw
Ana onıñ balasın qorğaydı.
bảo vệ
Người mẹ bảo vệ con của mình.
cms/verbs-webp/118483894.webp
лас өту
Ол өмірден лас өтеді.
las ötw
Ol ömirden las ötedi.
thưởng thức
Cô ấy thưởng thức cuộc sống.
cms/verbs-webp/59250506.webp
ұсыну
Ол гүлдерді су ұсынды.
usınw
Ol gülderdi sw usındı.
đề nghị
Cô ấy đề nghị tưới nước cho các bông hoa.