Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/46602585.webp
نقل
ننقل الدراجات على سقف السيارة.
naql
nanqul aldaraajat ealaa saqf alsayaarati.
vận chuyển
Chúng tôi vận chuyển các xe đạp trên nóc ô tô.
cms/verbs-webp/15441410.webp
تحدث
تريد التحدث إلى صديقتها.
tahadath
turid altahaduth ‘iilaa sadiqitiha.
nói lên
Cô ấy muốn nói lên với bạn của mình.
cms/verbs-webp/68561700.webp
ترك مفتوحًا
من يترك النوافذ مفتوحة يدعو اللصوص!
tark mftwhan
man yatruk alnawafidh maftuhatan yadeu allususa!
mở
Ai mở cửa sổ ra mời kẻ trộm vào!
cms/verbs-webp/80427816.webp
تصحح
المعلمة تصحح مقالات الطلاب.
tusahih
almuealimat tusahih maqalat altulaabi.
sửa
Giáo viên sửa bài văn của học sinh.
cms/verbs-webp/9754132.webp
أتمنى
أتمنى الحظ في اللعبة.
‘atamanaa
‘atamanaa alhaza fi alluebati.
hy vọng
Tôi đang hy vọng may mắn trong trò chơi.
cms/verbs-webp/119613462.webp
تتوقع
أختي تتوقع طفلًا.
tatawaqae
‘ukhti tatawaqae tflan.
mong đợi
Chị tôi đang mong đợi một đứa trẻ.
cms/verbs-webp/84314162.webp
نشر
نشر ذراعيه عريضًا.
nushir
nashar dhiraeayh erydan.
trải ra
Anh ấy trải rộng cả hai cánh tay.
cms/verbs-webp/106203954.webp
استخدم
نستخدم أقنعة الغاز في الحريق.
astakhdim
nastakhdim ‘aqnieat alghaz fi alhariqi.
sử dụng
Chúng tôi sử dụng mặt nạ trong đám cháy.
cms/verbs-webp/89869215.webp
يحبون الركل
يحبون الركل، ولكن فقط في كرة القدم المائدة.
yuhibuwn alrakl
yuhibuwn alrakli, walakin faqat fi kurat alqadam almayidati.
đá
Họ thích đá, nhưng chỉ trong bóng đá bàn.
cms/verbs-webp/4553290.webp
تدخل
السفينة تدخل الميناء.
tadkhul
alsafinat tadkhul almina‘a.
vào
Tàu đang vào cảng.
cms/verbs-webp/123179881.webp
يمارس
يمارس كل يوم بلوح التزلج الخاص به.
yumaris
yumaris kula yawm bilawh altazaluj alkhasi bihi.
tập luyện
Anh ấy tập luyện mỗi ngày với ván trượt của mình.
cms/verbs-webp/109565745.webp
علم
تعلم طفلها السباحة.
eilm
taelam tiflaha alsibaahata.
dạy
Cô ấy dạy con mình bơi.