Từ vựng

Học động từ – Do Thái

cms/verbs-webp/52919833.webp
לעבור
אתה צריך לעבור סביב העץ הזה.
l’ebvr
ath tsryk l’ebvr sbyb h’ets hzh.
đi vòng quanh
Bạn phải đi vòng quanh cây này.
cms/verbs-webp/92456427.webp
לקנות
הם רוצים לקנות בית.
lqnvt
hm rvtsym lqnvt byt.
mua
Họ muốn mua một ngôi nhà.
cms/verbs-webp/86215362.webp
לשלוח
החברה הזו שולחת מוצרים לכל העולם.
lshlvh
hhbrh hzv shvlht mvtsrym lkl h’evlm.
gửi
Công ty này gửi hàng hóa khắp thế giới.
cms/verbs-webp/108580022.webp
לחזור
האב חזר מהמלחמה.
lhzvr
hab hzr mhmlhmh.
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.
cms/verbs-webp/59121211.webp
לצלצל
מי צלצל לדלת?
ltsltsl
my tsltsl ldlt?
gọi
Ai đã gọi chuông cửa?
cms/verbs-webp/120282615.webp
להשקיע
במה כדאי להשקיע את הכסף שלנו?
lhshqy’e
bmh kday lhshqy’e at hksp shlnv?
đầu tư
Chúng ta nên đầu tư tiền vào điều gì?
cms/verbs-webp/90183030.webp
עזר
הוא עזר לו לקום.
’ezr
hva ’ezr lv lqvm.
giúp đứng dậy
Anh ấy đã giúp anh kia đứng dậy.
cms/verbs-webp/117491447.webp
תלוי
הוא עיוור ותלוי בעזרה מבחוץ.
tlvy
hva ’eyvvr vtlvy b’ezrh mbhvts.
phụ thuộc
Anh ấy mù và phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.
cms/verbs-webp/128644230.webp
לחדש
הצייר רוצה לחדש את צבע הקיר.
lhdsh
htsyyr rvtsh lhdsh at tsb’e hqyr.
làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
cms/verbs-webp/123786066.webp
שותה
היא שותה תה.
shvth
hya shvth th.
uống
Cô ấy uống trà.
cms/verbs-webp/123237946.webp
אירע
אירעה פה תאונה.
ayr’e
ayr’eh ph tavnh.
xảy ra
Đã xảy ra một tai nạn ở đây.
cms/verbs-webp/122398994.webp
להרוג
היזהר, אתה יכול להרוג מישהו עם הגרזן הזה!
lhrvg
hyzhr, ath ykvl lhrvg myshhv ’em hgrzn hzh!
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!