Từ vựng

Học động từ – Pashto

cms/verbs-webp/109766229.webp
خوړل
ماشومان د جوړي خوړي.
khwṟl
māshūmān da jwṟē khwṟy.
cảm thấy
Anh ấy thường cảm thấy cô đơn.
cms/verbs-webp/74908730.webp
څوک کول
ځینې خلک وګوري چې دا د ستونزې لپاره څوک کوي.
sok kul
ẓīnë xalk wgorī čë da stonzë lparë sok kwi.
gây ra
Quá nhiều người nhanh chóng gây ra sự hỗn loạn.
cms/verbs-webp/43483158.webp
چمځندول
زه د هغه ځای ته چمځندوم.
chamzhndool
za da haghay zhaay ta chamzhndoom.
đi bằng tàu
Tôi sẽ đi đến đó bằng tàu.
cms/verbs-webp/85623875.webp
زده کول
زما پوهنتون کې ډیر ښځې زده کوي.
zda kōl
zamā pohanton kē ḍayr xځē zda kowī.
học
Có nhiều phụ nữ đang học ở trường đại học của tôi.
cms/verbs-webp/102731114.webp
خپرول
د خپرول غوښتنه د ډېرو کتابونو خپروي.
khprul
de khprul ghwřtuna de ḍēro kitābono khprwi.
xuất bản
Nhà xuất bản đã xuất bản nhiều quyển sách.
cms/verbs-webp/118567408.webp
فکر کول
تاسو څوک فکر کوي چې ډېر زورور دی؟
fikr kawal
taso tsok fikr kawai chay dair zyada dai?
nghĩ
Bạn nghĩ ai mạnh hơn?
cms/verbs-webp/18316732.webp
پرتلل
موټر د یوې درخت له تله پرتلي.
partalal
mōṭr da yawa drakht la tala partalī.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
cms/verbs-webp/113979110.webp
یرغمل
زما خپله د خریدو په وخت کې یرغمېدي.
yirghml
zama khpl da khrido pa wakht ke yirghmēdi.
đi cùng
Bạn gái của tôi thích đi cùng tôi khi mua sắm.
cms/verbs-webp/119302514.webp
زنګول
د ښځه خپل لږ یار ته زنګولی شي.
zangul
da xẓa xpal lẓ yār ta zangulī ši.
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
cms/verbs-webp/105934977.webp
تولید کول
موږ بریق او روژانه سره بریق تولید کوو.
toolayd kawol
mozh bareeq aw rozaanah sara bareeq toolayd kawo.
sản xuất
Chúng tôi sản xuất điện bằng gió và ánh sáng mặt trời.
cms/verbs-webp/91147324.webp
معاوضه کول
هغه په تمغه سره معاوضه شو.
ma‘awza kawal
hagha pe tamgha sara ma‘awza shu.
thưởng
Anh ấy được thưởng một huy chương.
cms/verbs-webp/112755134.webp
زنګول
هغه یوازې د وخت نیمو له وخته زنګولی شی.
zangul
haghë yawāzë da waxt nimu la waxta zangulī ši.
gọi điện
Cô ấy chỉ có thể gọi điện trong giờ nghỉ trưa.