Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/75492027.webp
учуп кетуу
Учак учуп жатат.
uçup ketuu
Uçak uçup jatat.
cất cánh
Máy bay đang cất cánh.
cms/verbs-webp/99455547.webp
кабыл алуу
Кейбир адамдар чындыкты кабыл алгысы келбейт.
kabıl aluu
Keybir adamdar çındıktı kabıl algısı kelbeyt.
chấp nhận
Một số người không muốn chấp nhận sự thật.
cms/verbs-webp/123367774.webp
иште
Менде ошондой көп кагаз иштеп калган.
işte
Mende oşondoy köp kagaz iştep kalgan.
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
cms/verbs-webp/85871651.webp
баруу керек
Мага дем азыры керек, барам!
baruu kerek
Maga dem azırı kerek, baram!
cần đi
Tôi cần một kỳ nghỉ gấp; tôi phải đi!
cms/verbs-webp/79322446.webp
таныштыруу
Ал жаңы кызын ата-энесине таныштырып жатат.
tanıştıruu
Al jaŋı kızın ata-enesine tanıştırıp jatat.
giới thiệu
Anh ấy đang giới thiệu bạn gái mới của mình cho bố mẹ.
cms/verbs-webp/98977786.webp
аттоо
Канча мамлекетти аттоо аласың?
attoo
Kança mamleketti attoo alasıŋ?
đặt tên
Bạn có thể đặt tên bao nhiêu quốc gia?
cms/verbs-webp/116395226.webp
ташынуу
Ошо чөп машинасы биздин чөптөрүбүздү ташыйт.
taşınuu
Oşo çöp maşinası bizdin çöptörübüzdü taşıyt.
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
cms/verbs-webp/102397678.webp
басып чыгаруу
Жарнамалар көп учурда газетада басып чыгарылат.
basıp çıgaruu
Jarnamalar köp uçurda gazetada basıp çıgarılat.
công bố
Quảng cáo thường được công bố trong báo.
cms/verbs-webp/49853662.webp
жазуу
Суретчилер жар болгон стенага жазган.
jazuu
Suretçiler jar bolgon stenaga jazgan.
viết khắp
Những người nghệ sĩ đã viết khắp tường.
cms/verbs-webp/46602585.webp
ташымалдоо
Биз велосипеддерди автомобилинин төөгүнде ташымалдайбыз.
taşımaldoo
Biz velosipedderdi avtomobilinin töögünde taşımaldaybız.
vận chuyển
Chúng tôi vận chuyển các xe đạp trên nóc ô tô.
cms/verbs-webp/91930309.webp
импорттоо
Биз көптөгөн мамлекеттен жемиш импорттойбуз.
importtoo
Biz köptögön mamleketten jemiş importtoybuz.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
cms/verbs-webp/62000072.webp
демалуу
Биз машинада демалганыбыз.
demaluu
Biz maşinada demalganıbız.
ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.