Từ vựng

Học động từ – Latvia

cms/verbs-webp/129235808.webp
klausīties
Viņš labprāt klausās sava grūtnieces sievas vēderā.
nghe
Anh ấy thích nghe bụng vợ mình khi cô ấy mang thai.
cms/verbs-webp/84943303.webp
atrodas
Gliemezis atrodas čaumalā.
nằm
Một viên ngọc trai nằm bên trong vỏ sò.
cms/verbs-webp/62000072.webp
pavadīt nakti
Mēs pavadām nakti mašīnā.
ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.
cms/verbs-webp/96476544.webp
noteikt
Datums tiek noteikts.
đặt
Ngày đã được đặt.
cms/verbs-webp/116089884.webp
gatavot
Ko tu šodien gatavo?
nấu
Bạn đang nấu gì hôm nay?
cms/verbs-webp/111750395.webp
atgriezties
Viņš nevar atgriezties viens.
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
cms/verbs-webp/8482344.webp
skūpstīt
Viņš skūpstīja bērnu.
hôn
Anh ấy hôn bé.
cms/verbs-webp/81885081.webp
dedzināt
Viņš aizdedzināja sērfošķēli.
đốt cháy
Anh ấy đã đốt một cây diêm.
cms/verbs-webp/120978676.webp
nodedzināt
Uguns nodedzinās lielu meža daļu.
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
cms/verbs-webp/74916079.webp
ierasties
Viņš ieradās tieši laikā.
đến
Anh ấy đã đến đúng giờ.
cms/verbs-webp/122398994.webp
nogalināt
Esiet uzmanīgi, ar to cirvi var kādu nogalināt!
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
cms/verbs-webp/82378537.webp
iznīcināt
Šīs vecās gumijas riepas ir jāiznīcina atsevišķi.
tiêu huỷ
Những lốp cao su cũ này phải được tiêu huỷ riêng biệt.