Từ vựng

Học động từ – Kazakh

cms/verbs-webp/115029752.webp
алу
Мен өз тамағымнан есептерді аладым.
alw
Men öz tamağımnan esepterdi aladım.
lấy ra
Tôi lấy tiền ra khỏi ví.
cms/verbs-webp/128376990.webp
кесіп тастау
Жұмышшы ағашты кесіп тастайды.
kesip tastaw
Jumışşı ağaştı kesip tastaydı.
đốn
Người công nhân đốn cây.
cms/verbs-webp/116877927.webp
орнату
Қызым пісіре отырып көшеу керек.
ornatw
Qızım pisire otırıp köşew kerek.
thiết lập
Con gái tôi muốn thiết lập căn hộ của mình.
cms/verbs-webp/62000072.webp
түнде қалу
Біз машинада түнде қаламыз.
tünde qalw
Biz maşïnada tünde qalamız.
ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.
cms/verbs-webp/73880931.webp
тазалау
Жұмысшы терезені тазалайды.
tazalaw
Jumısşı terezeni tazalaydı.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
cms/verbs-webp/62175833.webp
тапқызу
Кеменгерлер жаңа жерді тапқызды.
tapqızw
Kemengerler jaña jerdi tapqızdı.
khám phá
Những người thuỷ thủ đã khám phá một vùng đất mới.
cms/verbs-webp/80552159.webp
жұмыс істеу
Мотоцикл сынып қалды; ол енді жұмыс істемейді.
jumıs istew
Motocïkl sınıp qaldı; ol endi jumıs istemeydi.
hoạt động
Chiếc xe máy bị hỏng; nó không hoạt động nữa.
cms/verbs-webp/29285763.webp
жою
Бұл компанияда көп позициялар жақында жойылады.
joyu
Bul kompanïyada köp pozïcïyalar jaqında joyıladı.
loại bỏ
Nhiều vị trí sẽ sớm bị loại bỏ ở công ty này.
cms/verbs-webp/44269155.webp
тастау
Ол өзінің компьютерін нашарлықпен жерге тастайды.
tastaw
Ol öziniñ kompyuterin naşarlıqpen jerge tastaydı.
ném
Anh ấy ném máy tính của mình lên sàn với sự tức giận.
cms/verbs-webp/58477450.webp
іре беру
Ол өз үйін іре береді.
ire berw
Ol öz üyin ire beredi.
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
cms/verbs-webp/114415294.webp
үдірген
Велосипедші үдірілді.
üdirgen
Velosïpedşi üdirildi.
đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.
cms/verbs-webp/107996282.webp
көрсету
Мұғалім тақтадағы мысалаға көрсетеді.
körsetw
Muğalim taqtadağı mısalağa körsetedi.
chỉ
Giáo viên chỉ đến ví dụ trên bảng.